Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 674.421 337.134 425.024 364.037 756.578
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.911 22.167 7.416 9.270 10.928
1. Tiền 18.911 22.167 7.416 9.270 10.928
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.100 5.100 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.100 5.100 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 423.429 245.756 315.429 270.550 627.020
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 179.088 156.447 100.453 103.635 258.347
2. Trả trước cho người bán 275 82.695 128.623 69.145 335.646
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 80
6. Phải thu ngắn hạn khác 244.066 6.614 87.224 98.642 32.946
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -872 -872 0
IV. Tổng hàng tồn kho 220.084 56.856 96.800 80.077 116.316
1. Hàng tồn kho 220.084 56.856 96.800 80.077 116.316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.896 7.256 5.379 4.139 2.314
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 808 987 690 603 127
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6.088 6.269 4.689 3.536 2.183
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 689.112 701.488 692.387 938.593 623.342
I. Các khoản phải thu dài hạn 511 511 511 511 511
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 511 511 511 511 511
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 115.627 139.203 133.885 128.105 67.265
1. Tài sản cố định hữu hình 97.524 121.162 115.908 110.191 49.413
- Nguyên giá 113.603 140.788 138.206 135.662 59.170
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.079 -19.626 -22.298 -25.472 -9.757
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18.103 18.040 17.978 17.915 17.852
- Nguyên giá 18.200 18.200 18.200 18.200 18.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -97 -160 -222 -285 -348
III. Bất động sản đầu tư 564.489 505.049 503.696 506.614 504.755
- Nguyên giá 568.736 510.435 510.435 514.729 514.028
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.247 -5.385 -6.739 -8.116 -9.272
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.829 1.757 588 249.638 675
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.829 1.757 588 249.638 675
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.656 54.968 53.707 53.725 50.134
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.656 2.187 1.805 2.071 833
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 11.660 11.908 11.660 11.560
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 41.121 39.994 39.994 37.741
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.363.533 1.038.622 1.117.411 1.302.630 1.379.919
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 993.462 668.120 743.983 929.030 990.466
I. Nợ ngắn hạn 421.269 284.264 430.808 381.177 459.170
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.032 210.418 267.040 267.147 354.339
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 246.595 30.132 99.355 77.978 24.027
4. Người mua trả tiền trước 117.261 12.538 27.469 546 14.738
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.727 10.485 16.633 15.959 18.678
6. Phải trả người lao động 357 467 316 278 237
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 173 1.741 12.556 12.597 40.712
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.767 5.577 235 230 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 29.877 11.427 5.725 4.960 4.960
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.480 1.480 1.480 1.480 1.480
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 572.193 383.855 313.175 547.853 531.296
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 571.677 383.339 312.659 547.585 531.296
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 516 516 516 268 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 370.071 370.502 373.428 373.600 389.453
I. Vốn chủ sở hữu 370.071 370.502 373.428 373.600 389.453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 313.206 313.206 313.206 313.206 313.206
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 2.364 2.364 2.364
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.561 56.998 57.562 57.734 73.708
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.338 20.221 20.221 57.562 57.562
- LNST chưa phân phối kỳ này 33.223 36.778 37.341 172 16.147
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 303 298 297 296 175
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.363.533 1.038.622 1.117.411 1.302.630 1.379.919