Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.408 9.443 172 15.963 15.963
2. Điều chỉnh cho các khoản 11.697 23.585 5.866 42.356 42.356
- Khấu hao TSCĐ 5.111 6.531 5.301 14.256 14.256
- Các khoản dự phòng 0 0 -792 -792
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20 684 -79 507 507
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6.606 16.370 644 28.384 28.384
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20.104 33.028 6.039 58.319 58.319
- Tăng, giảm các khoản phải thu 707.973 130.653 46.279 -54.270 -54.270
- Tăng, giảm hàng tồn kho 163.228 117.234 16.723 -37.539 -37.539
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1.082.919 -297.460 -49.931 23.166 23.166
- Tăng giảm chi phí trả trước -710 679 -179 620 620
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9.434 5.639 -699 -2.792 -2.792
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11 -7.160 -1.226 -1.226
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 7.160 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -201.768 -10.228 18.232 -13.722 -13.722
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22.267 -23 -253.344 -245 -245
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 1.667 1.935 3.711 3.711
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5.100 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 233.450 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 366 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -101 111 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 211.539 6.854 -251.410 3.466 3.466
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9.144 254.537 236.598 14.773 14.773
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15.659 -265.915 -1.565 -2.860 -2.860
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6.515 -11.378 235.032 11.913 11.913
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3.256 -14.751 1.855 1.657 1.657
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18.911 22.167 7.416 9.270 9.270
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22.167 7.416 9.270 10.928 10.928