|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
488.387
|
395.191
|
239.277
|
59.335
|
507.769
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
488.387
|
395.191
|
239.277
|
59.335
|
507.769
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
476.524
|
375.216
|
206.189
|
52.462
|
498.449
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.864
|
19.975
|
33.088
|
6.874
|
9.320
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
47.725
|
6
|
9
|
2
|
39.921
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.731
|
6.606
|
16.857
|
644
|
28.170
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.731
|
6.606
|
16.370
|
644
|
27.740
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
75
|
88
|
407
|
101
|
385
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.534
|
4.895
|
5.568
|
6.047
|
6.527
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37.249
|
8.393
|
10.264
|
84
|
14.159
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.600
|
15
|
|
89
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
1
|
821
|
0
|
1.195
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.580
|
14
|
-821
|
89
|
-1.195
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39.828
|
8.408
|
9.443
|
172
|
12.965
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.603
|
3.042
|
5.888
|
|
3.298
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-248
|
|
221
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.603
|
3.042
|
5.641
|
|
3.519
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33.225
|
5.366
|
3.802
|
172
|
9.446
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2
|
3
|
8
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33.223
|
5.363
|
3.794
|
172
|
9.446
|