|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,260
|
6,108
|
6,919
|
6,335
|
6,277
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,260
|
6,108
|
6,919
|
6,335
|
6,277
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
487
|
464
|
382
|
106
|
569
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,774
|
5,643
|
6,537
|
6,229
|
5,708
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,108
|
2,484
|
2,096
|
1,975
|
5,534
|
|
7. Chi phí tài chính
|
56
|
67
|
75
|
77
|
74
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15
|
15
|
-29
|
4
|
15
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,165
|
4,454
|
1,597
|
4,410
|
4,574
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,647
|
3,591
|
6,990
|
3,713
|
6,578
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
31
|
30
|
34
|
518
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-31
|
-30
|
-34
|
-518
|
-30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,616
|
3,561
|
6,956
|
3,194
|
6,548
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,294
|
1,063
|
947
|
824
|
1,364
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,294
|
1,063
|
947
|
824
|
1,364
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,322
|
2,498
|
6,009
|
2,371
|
5,184
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,322
|
2,498
|
6,009
|
2,371
|
5,184
|