DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,44 | 10,20 | 9,54 | 6,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,97 | 27,90 | 47,17 | 67,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,28 | 0,17 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,31 | 1,21 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 90,81 | 104,21 | 63,94 | 26,70 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,58 | 14,76 | -38,65 | -58,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,58 | 50,98 | 52,04 | 80,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,41 | 37,03 | 64,09 | 98,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,79 | 75,35 | 73,60 | 68,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 168,03 | 195,71 | 226,30 | 536,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,19 | 3,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 299,01 | 386,91 | 394,41 | 3.192,52 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 950,78 | 686,39 | 994,81 | 2.691,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 183,79 | 113,53 | 123,62 | 150,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,48 | 2,38 | 3,44 | 4,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,47 | 2,36 | 3,41 | 4,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,47 | 0,55 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,31 | 0,21 | 0,20 |