|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.100
|
6.089
|
1.825
|
2.139
|
3.947
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-72
|
941
|
371
|
-244
|
891
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
477
|
606
|
462
|
643
|
432
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
1.019
|
|
399
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-549
|
-685
|
-90
|
-1.287
|
459
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.028
|
7.030
|
2.196
|
1.895
|
4.839
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-28.715
|
27.593
|
18.092
|
-4.615
|
-16.644
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-18.062
|
26.227
|
17
|
-14.387
|
9.670
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
49.353
|
-39.617
|
-29.525
|
16.163
|
1.505
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.089
|
2.896
|
-462
|
-5.336
|
-464
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
310
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-85
|
|
-2.000
|
-1.680
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-126
|
126
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.446
|
406
|
|
-2.069
|
-270
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7.163
|
24.534
|
-11.807
|
-9.594
|
-1.364
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-389
|
-342
|
-45
|
-592
|
-630
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
17.000
|
17.037
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
1.000
|
-43.000
|
|
|
21.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.000
|
-2.000
|
5.000
|
-5.000
|
-38.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
310
|
310
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
525
|
685
|
90
|
642
|
354
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.136
|
-44.657
|
5.045
|
12.360
|
70
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
-5.937
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-63
|
10
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-63
|
10
|
|
-5.937
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.235
|
-20.113
|
-6.762
|
-3.171
|
-1.295
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29.912
|
40.147
|
20.034
|
13.271
|
10.100
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40.147
|
20.034
|
13.271
|
10.100
|
8.806
|