|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.942
|
744
|
28.491
|
603
|
4.818
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.169
|
-420
|
1.134
|
788
|
-1.156
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
653
|
761
|
760
|
750
|
750
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
380
|
-406
|
517
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
218
|
-350
|
30
|
484
|
-255
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.608
|
-1.441
|
-823
|
-1.215
|
-3.069
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
569
|
610
|
786
|
1.175
|
901
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.540
|
324
|
29.624
|
1.392
|
3.663
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8.557
|
6.368
|
-18.355
|
14.342
|
4.493
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.233
|
1.775
|
5.352
|
-13.118
|
-11.213
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11.046
|
-3.389
|
11.647
|
-10.711
|
14.016
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
122
|
110
|
43
|
-130
|
-202
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-5.923
|
|
0
|
|
501
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-574
|
-600
|
-783
|
|
-2.076
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
68
|
68
|
-1.000
|
-1.112
|
-4.335
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-5.447
|
5.447
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15.604
|
4.656
|
26.528
|
-14.785
|
10.293
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-21.527
|
-3.438
|
-56.070
|
-36.758
|
-2.518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
790
|
|
-790
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34.608
|
-79.350
|
-22.345
|
-20.000
|
-35.010
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
29.625
|
70.640
|
27.294
|
82.397
|
22.558
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.048
|
|
1.571
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.135
|
47
|
2.019
|
925
|
2.646
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.538
|
-12.101
|
-41.167
|
26.565
|
-12.324
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
383
|
1
|
9.974
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49.196
|
59.007
|
65.781
|
82.700
|
69.651
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-49.089
|
-45.749
|
-58.124
|
-94.508
|
-64.228
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-732
|
|
0
|
|
-621
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-241
|
13.259
|
17.630
|
-11.808
|
4.801
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.175
|
5.815
|
2.991
|
-28
|
2.770
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.023
|
28.794
|
34.598
|
37.603
|
37.593
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-54
|
-11
|
13
|
18
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.794
|
34.598
|
37.603
|
37.593
|
40.368
|