Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 697.812 309.488 715.482 736.191 1.061.219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5.739 1.517 2.158 913 4.170
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 692.073 307.971 713.324 735.279 1.057.049
4. Giá vốn hàng bán 672.544 300.637 692.299 722.357 1.036.146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.528 7.334 21.025 12.922 20.903
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.380 17.358 5.409 19.515 34.011
7. Chi phí tài chính 10.103 17.489 10.857 11.833 12.617
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.743 11.915 10.366 11.384 12.141
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4.912 2.714 3.953 5.512 6.391
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.524 2.279 3.380 3.570 2.019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.369 2.209 8.245 11.522 33.888
12. Thu nhập khác 2.826 3.867 1.681 0 380
13. Chi phí khác 21 238 1.981 113 233
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.806 3.628 -299 -113 148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.175 5.838 7.945 11.409 34.035
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.496 1.168 1.573 2.282 6.885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.496 1.168 1.573 2.282 6.885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.679 4.670 6.372 9.127 27.150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.679 4.670 6.372 9.127 27.150