|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
697.812
|
309.488
|
715.482
|
736.191
|
1.061.219
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.739
|
1.517
|
2.158
|
913
|
4.170
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
692.073
|
307.971
|
713.324
|
735.279
|
1.057.049
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
672.544
|
300.637
|
692.299
|
722.357
|
1.036.146
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.528
|
7.334
|
21.025
|
12.922
|
20.903
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.380
|
17.358
|
5.409
|
19.515
|
34.011
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.103
|
17.489
|
10.857
|
11.833
|
12.617
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.743
|
11.915
|
10.366
|
11.384
|
12.141
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.912
|
2.714
|
3.953
|
5.512
|
6.391
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.524
|
2.279
|
3.380
|
3.570
|
2.019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.369
|
2.209
|
8.245
|
11.522
|
33.888
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.826
|
3.867
|
1.681
|
0
|
380
|
|
13. Chi phí khác
|
21
|
238
|
1.981
|
113
|
233
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.806
|
3.628
|
-299
|
-113
|
148
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.175
|
5.838
|
7.945
|
11.409
|
34.035
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.496
|
1.168
|
1.573
|
2.282
|
6.885
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.496
|
1.168
|
1.573
|
2.282
|
6.885
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.679
|
4.670
|
6.372
|
9.127
|
27.150
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.679
|
4.670
|
6.372
|
9.127
|
27.150
|