Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 715,482 736,191 1,061,219 884,022 705,950
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,158 913 4,170 6 1,050
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 713,324 735,279 1,057,049 884,016 704,900
4. Giá vốn hàng bán 692,299 722,357 1,036,146 854,368 688,670
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,025 12,922 20,903 29,648 16,230
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,409 19,515 34,011 16,295 22,424
7. Chi phí tài chính 10,857 11,833 12,617 13,913 16,896
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,366 11,384 12,141 13,743 15,256
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3,953 5,512 6,391 6,507 6,722
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,380 3,570 2,019 2,932 3,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,245 11,522 33,888 22,591 11,185
12. Thu nhập khác 1,681 0 380 0 148
13. Chi phí khác 1,981 113 233 35 172
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -299 -113 148 -34 -24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,945 11,409 34,035 22,556 11,161
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,573 2,282 6,885 4,518 2,274
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,573 2,282 6,885 4,518 2,274
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,372 9,127 27,150 18,038 8,887
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,372 9,127 27,150 18,038 8,887