|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
715,482
|
736,191
|
1,061,219
|
884,022
|
705,950
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,158
|
913
|
4,170
|
6
|
1,050
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
713,324
|
735,279
|
1,057,049
|
884,016
|
704,900
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
692,299
|
722,357
|
1,036,146
|
854,368
|
688,670
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,025
|
12,922
|
20,903
|
29,648
|
16,230
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,409
|
19,515
|
34,011
|
16,295
|
22,424
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,857
|
11,833
|
12,617
|
13,913
|
16,896
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,366
|
11,384
|
12,141
|
13,743
|
15,256
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,953
|
5,512
|
6,391
|
6,507
|
6,722
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,380
|
3,570
|
2,019
|
2,932
|
3,850
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,245
|
11,522
|
33,888
|
22,591
|
11,185
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,681
|
0
|
380
|
0
|
148
|
|
13. Chi phí khác
|
1,981
|
113
|
233
|
35
|
172
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-299
|
-113
|
148
|
-34
|
-24
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,945
|
11,409
|
34,035
|
22,556
|
11,161
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,573
|
2,282
|
6,885
|
4,518
|
2,274
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,573
|
2,282
|
6,885
|
4,518
|
2,274
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,372
|
9,127
|
27,150
|
18,038
|
8,887
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,372
|
9,127
|
27,150
|
18,038
|
8,887
|