1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
612.306
|
398.094
|
610.617
|
361.073
|
697.812
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6.249
|
1.124
|
1.279
|
2.422
|
5.739
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
606.057
|
396.970
|
609.338
|
358.651
|
692.073
|
4. Giá vốn hàng bán
|
576.454
|
377.049
|
590.911
|
346.595
|
672.544
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29.604
|
19.922
|
18.427
|
12.056
|
19.528
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.629
|
1.112
|
11.231
|
11.716
|
9.380
|
7. Chi phí tài chính
|
11.625
|
10.437
|
9.709
|
9.330
|
10.103
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.928
|
10.074
|
9.686
|
8.969
|
9.743
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.744
|
2.402
|
2.466
|
2.635
|
4.912
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.616
|
3.361
|
6.178
|
4.928
|
4.524
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.247
|
4.833
|
11.305
|
6.879
|
9.369
|
12. Thu nhập khác
|
535
|
55
|
55
|
69
|
2.826
|
13. Chi phí khác
|
281
|
46
|
299
|
239
|
21
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
254
|
9
|
-244
|
-170
|
2.806
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.502
|
4.842
|
11.060
|
6.709
|
12.175
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.504
|
728
|
2.293
|
1.342
|
2.496
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.504
|
728
|
2.293
|
1.342
|
2.496
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.997
|
4.113
|
8.767
|
5.367
|
9.679
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.997
|
4.113
|
8.767
|
5.367
|
9.679
|