|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,671,957
|
2,659,105
|
2,835,593
|
3,244,799
|
3,898,135
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,668,379
|
2,653,867
|
2,827,114
|
3,233,692
|
3,891,948
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,253
|
304,384
|
518,804
|
273,905
|
146,660
|
|
1.1. Tiền
|
27,253
|
9,384
|
23,804
|
13,905
|
21,660
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
295,000
|
495,000
|
260,000
|
125,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
65,865
|
9,089
|
19,167
|
417,077
|
15,106
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
737,000
|
1,295,000
|
395,000
|
506,149
|
925,769
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,694,774
|
999,882
|
1,412,086
|
1,694,268
|
2,441,160
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
161,524
|
75,160
|
514,455
|
347,042
|
349,502
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-52,108
|
-60,818
|
-60,818
|
-45,453
|
-35,453
|
|
7. Các khoản phải thu
|
619,669
|
618,367
|
618,153
|
620,560
|
636,419
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
619,669
|
618,367
|
618,153
|
620,560
|
636,419
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
599,000
|
599,000
|
599,000
|
599,000
|
599,000
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
20,669
|
19,367
|
19,153
|
21,560
|
37,419
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
542,937
|
543,271
|
501,261
|
486,825
|
469,729
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
108
|
1,940
|
3,538
|
1,725
|
2,668
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
5,955
|
3,208
|
3,805
|
10,585
|
1,338
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1,134,598
|
-1,135,616
|
-1,098,337
|
-1,078,992
|
-1,060,950
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
3,577
|
5,238
|
8,479
|
11,107
|
6,187
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1,307
|
1,450
|
1,691
|
1,599
|
1,598
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,270
|
2,988
|
6,425
|
8,891
|
4,245
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
800
|
363
|
617
|
345
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
67,312
|
146,086
|
227,005
|
227,429
|
535,694
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
5,149
|
5,149
|
310,914
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
5,149
|
5,149
|
310,914
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
5,149
|
5,149
|
310,914
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
44,229
|
37,408
|
48,070
|
193,133
|
201,111
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,757
|
15,877
|
24,318
|
173,721
|
179,979
|
|
- Nguyên giá
|
58,298
|
58,750
|
70,121
|
226,521
|
246,075
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,542
|
-42,873
|
-45,803
|
-52,800
|
-66,096
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25,472
|
21,530
|
23,752
|
19,412
|
21,132
|
|
- Nguyên giá
|
43,864
|
43,864
|
50,616
|
51,157
|
59,707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,392
|
-22,334
|
-26,864
|
-31,745
|
-38,575
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
86,110
|
151,823
|
3,857
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
23,084
|
22,568
|
21,963
|
25,290
|
23,669
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,571
|
1,576
|
1,573
|
73
|
113
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,512
|
992
|
390
|
5,217
|
3,556
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,739,269
|
2,805,191
|
3,062,598
|
3,472,227
|
4,433,829
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
282,418
|
307,970
|
567,859
|
1,029,539
|
1,865,945
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
273,106
|
300,552
|
559,444
|
1,026,137
|
1,864,038
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
180,000
|
200,000
|
439,000
|
882,600
|
1,706,000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
180,000
|
200,000
|
439,000
|
882,600
|
1,706,000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2,983
|
42
|
712
|
191
|
17,475
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28
|
86
|
8,136
|
12,035
|
8,005
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1,257
|
697
|
750
|
750
|
702
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50,360
|
41,142
|
46,905
|
63,439
|
59,807
|
|
11. Phải trả người lao động
|
25,805
|
20,878
|
24,184
|
20,960
|
18,647
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
18
|
19
|
15
|
10
|
11
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,117
|
2,511
|
1,216
|
2,485
|
7,315
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5,830
|
6,390
|
4,622
|
6,270
|
12,981
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
5
|
1,858
|
2
|
11
|
0
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
367
|
587
|
526
|
590
|
563
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
336
|
26,342
|
33,375
|
36,797
|
32,532
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
9,312
|
7,418
|
8,415
|
3,402
|
1,907
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
9,312
|
7,418
|
5,523
|
2,201
|
1,497
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
2,892
|
1,201
|
411
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,456,852
|
2,497,221
|
2,494,739
|
2,442,688
|
2,567,884
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,456,852
|
2,497,221
|
2,494,739
|
2,442,688
|
2,567,884
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,124,315
|
2,124,315
|
2,158,228
|
2,158,228
|
2,287,433
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,120,000
|
2,120,000
|
2,153,913
|
2,153,913
|
2,283,118
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,120,000
|
2,120,000
|
2,153,913
|
2,153,913
|
2,283,118
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,316
|
4,316
|
4,316
|
4,316
|
4,316
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
103,143
|
30,532
|
26,934
|
4,804
|
1,643
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
33,963
|
33,963
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
28,095
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
35,209
|
35,209
|
35,209
|
35,209
|
35,209
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
132,127
|
273,203
|
274,368
|
244,447
|
243,599
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
134,205
|
273,733
|
272,663
|
241,795
|
237,968
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-2,078
|
-530
|
1,705
|
2,652
|
5,631
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,739,269
|
2,805,191
|
3,062,598
|
3,472,227
|
4,433,829
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|