|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
431,972
|
180,408
|
182,310
|
168,544
|
176,347
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-430,891
|
-28,750
|
-53,240
|
-70,629
|
2,085
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,009
|
7,396
|
8,232
|
16,180
|
20,127
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-255,967
|
-9,749
|
-37,278
|
-34,711
|
-18,042
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
0
|
|
-13,827
|
-34,159
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-165,936
|
-18,199
|
-1,214
|
-1,180
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-16,997
|
-8,199
|
-9,152
|
-16,759
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-512
|
34,149
|
9,266
|
19,648
|
29,036
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
19,087
|
14,672
|
9,266
|
19,648
|
34,016
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
-19,599
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
19,477
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-21,681
|
-16,219
|
-11,502
|
-20,595
|
42,015
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-21,681
|
-16,219
|
-11,502
|
-20,595
|
42,015
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-397,286
|
208,026
|
35,001
|
-466,864
|
-1,336,705
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-42,781
|
58,324
|
-7,843
|
-396,963
|
320,921
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
284,325
|
-558,000
|
894,851
|
68,851
|
-905,386
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-955,762
|
694,892
|
-412,204
|
-282,182
|
-746,892
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
328,876
|
13,753
|
-440,000
|
143,591
|
-5,621
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-11,944
|
-943
|
196
|
-162
|
273
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
133,950
|
-33,799
|
24,933
|
29,454
|
-19,176
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
187,591
|
27,698
|
8,086
|
13,196
|
-15,859
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
24,278
|
-334
|
42,010
|
14,436
|
17,095
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-1,634
|
916
|
-2,195
|
-4,968
|
8,305
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
2,168
|
-2,883
|
8,720
|
3,378
|
-4,029
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
30,481
|
-2,419
|
4,944
|
14,287
|
-3,631
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-124,296
|
-1,551
|
-3,671
|
-1,518
|
22,425
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
-39,412
|
-35,181
|
-31,624
|
-34,461
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15,363
|
1,855
|
26,704
|
69,383
|
11,098
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
0
|
-17,669
|
-24,483
|
-47,116
|
-20,118
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-284,448
|
343,815
|
186,769
|
-340,441
|
-1,106,398
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-7,479
|
-86,686
|
-84,607
|
-19,620
|
-24,247
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
307
|
|
79
|
8
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
2
|
2,414
|
2,329
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,171
|
-86,684
|
-82,114
|
-17,284
|
-24,247
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
11,325
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1,400,700
|
1,441,800
|
2,303,900
|
4,403,952
|
3,757,181
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1,400,700
|
1,441,800
|
2,303,900
|
4,403,952
|
3,757,181
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,220,700
|
-1,421,800
|
-2,064,900
|
-3,960,352
|
-2,933,781
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1,220,700
|
-1,421,800
|
-2,064,900
|
-3,960,352
|
-2,933,781
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-129,235
|
-150,774
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
191,325
|
20,000
|
109,765
|
292,826
|
823,400
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-100,294
|
277,131
|
214,420
|
-64,899
|
-307,245
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
127,547
|
27,253
|
304,384
|
518,804
|
453,905
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
47,547
|
27,253
|
9,384
|
23,804
|
13,905
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
47,547
|
27,253
|
9,384
|
23,804
|
13,905
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
80,000
|
|
295,000
|
495,000
|
440,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
27,253
|
304,384
|
518,804
|
453,905
|
146,660
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
27,253
|
9,384
|
23,804
|
13,905
|
21,660
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
27,253
|
9,384
|
23,804
|
13,905
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
295,000
|
495,000
|
440,000
|
125,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|