|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,682,390
|
4,135,480
|
4,462,067
|
3,997,489
|
4,253,759
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,960
|
9,498
|
32,231
|
14,104
|
16,266
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,664,430
|
4,125,982
|
4,429,837
|
3,983,385
|
4,237,493
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,110,731
|
3,456,889
|
3,779,603
|
3,227,256
|
3,388,548
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
553,700
|
669,092
|
650,234
|
756,129
|
848,946
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
58,155
|
43,527
|
109,388
|
49,426
|
87,971
|
|
7. Chi phí tài chính
|
47,860
|
46,078
|
45,509
|
49,373
|
46,812
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,721
|
41,485
|
35,614
|
42,281
|
41,040
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,325
|
9,264
|
-345
|
-323
|
-705
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
109,583
|
128,428
|
136,412
|
130,126
|
153,700
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
161,292
|
161,320
|
204,409
|
147,105
|
197,709
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
305,444
|
386,057
|
372,947
|
478,627
|
537,991
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,209
|
4,526
|
7,893
|
447
|
1,522
|
|
13. Chi phí khác
|
282
|
909
|
18,991
|
1,004
|
23
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,927
|
3,617
|
-11,098
|
-557
|
1,500
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
308,371
|
389,673
|
361,850
|
478,070
|
539,491
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61,853
|
81,300
|
45,128
|
79,127
|
89,266
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-948
|
1,693
|
449
|
886
|
4,450
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
60,905
|
82,993
|
45,578
|
80,013
|
93,716
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
247,466
|
306,681
|
316,272
|
398,057
|
445,774
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
42,916
|
58,993
|
39,148
|
86,362
|
83,571
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
204,550
|
247,688
|
277,124
|
311,696
|
362,203
|