Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 247.152 265.257 269.214 252.942 254.825
2. Điều chỉnh cho các khoản 22.329 27.935 17.114 27.963 27.849
- Khấu hao TSCĐ 31.928 32.112 32.819 33.966 36.095
- Các khoản dự phòng 13.373 -357 -742 -297 997
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -50 962 -1.034 72 317
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -47.163 -29.515 -39.801 -36.204 -39.832
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 24.242 24.733 25.872 30.425 30.272
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 269.480 293.192 286.328 280.905 282.674
- Tăng, giảm các khoản phải thu -167.803 28.266 108.272 -226.112 -34.971
- Tăng, giảm hàng tồn kho -144.653 155.978 -460.903 -17.076 -146.419
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 283.806 -144.950 134.886 -89.788 219.259
- Tăng giảm chi phí trả trước -29.318 -132.082 -775 4.172 1.169
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -25.671 -24.523 -23.577 -27.536 -27.221
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -51.825 -41.282 -47.070 -45.467 -54.829
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -221 -209 -222 -456 -215
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 133.795 134.392 -3.062 -121.359 239.447
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31.283 -42.440 -88.281 -113.086 -161.946
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20 1.055 1.369 375 2.899
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.136.119 -326.900 -451.417 -397.984 -859.268
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 424.135 337.907 873.913 555.000 878.218
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 216 -217 -444.453 -100.141 110
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 2.797
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 34.858 19.880 31.642 34.270 49.330
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -708.173 -10.715 -77.227 -18.769 -90.658
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2.270 9.510 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -32 0 -1.350
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.258.057 2.079.911 2.101.665 2.140.385 2.481.817
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.618.156 -2.086.825 -2.074.553 -2.110.902 -2.202.721
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16.595 -9.870 -3.578 -23.522 -12.617
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 623.306 -14.546 33.044 4.611 266.480
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 48.928 109.131 -47.244 -135.517 415.269
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 335.761 383.276 495.599 451.690 310.831
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1.413 3.192 3.335 -5.341 4.533
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 383.276 495.599 451.690 310.831 730.633