|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
41.961
|
36.442
|
41.612
|
58.317
|
50.989
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.170
|
9.611
|
6.262
|
4.082
|
3.064
|
|
1. Tiền
|
5.170
|
9.611
|
6.262
|
4.082
|
3.064
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.726
|
16.322
|
19.062
|
28.757
|
20.790
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.227
|
16.401
|
18.968
|
20.060
|
20.578
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
476
|
27
|
250
|
8.885
|
361
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
200
|
81
|
139
|
137
|
200
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-178
|
-187
|
-294
|
-325
|
-349
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.193
|
8.966
|
12.481
|
17.767
|
14.153
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7.193
|
8.966
|
12.481
|
17.767
|
14.153
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
873
|
1.543
|
3.806
|
7.712
|
12.982
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
194
|
649
|
1.087
|
686
|
890
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
587
|
807
|
2.610
|
6.785
|
11.845
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
92
|
87
|
109
|
241
|
247
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
43.543
|
38.434
|
36.750
|
43.759
|
54.842
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.934
|
3.332
|
3.747
|
4.181
|
5.627
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.934
|
3.332
|
3.747
|
4.181
|
5.627
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30.484
|
24.658
|
22.124
|
19.385
|
37.468
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28.604
|
22.936
|
20.561
|
17.980
|
36.222
|
|
- Nguyên giá
|
84.319
|
84.669
|
87.815
|
89.853
|
114.769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.715
|
-61.733
|
-67.254
|
-71.873
|
-78.547
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.880
|
1.722
|
1.563
|
1.405
|
1.246
|
|
- Nguyên giá
|
3.200
|
3.200
|
3.200
|
3.200
|
3.200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.320
|
-1.479
|
-1.637
|
-1.795
|
-1.954
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
178
|
0
|
404
|
9.811
|
1.219
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
178
|
0
|
404
|
9.811
|
1.219
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.947
|
10.444
|
10.475
|
10.381
|
10.528
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.947
|
10.444
|
10.475
|
10.381
|
10.528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
85.504
|
74.875
|
78.362
|
102.076
|
105.831
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
35.144
|
24.904
|
27.169
|
49.195
|
50.998
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.517
|
21.717
|
24.375
|
38.664
|
38.904
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.206
|
836
|
797
|
6.723
|
9.553
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.458
|
14.844
|
15.422
|
22.223
|
18.285
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
107
|
215
|
45
|
329
|
663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
674
|
481
|
747
|
516
|
429
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.483
|
4.369
|
6.235
|
7.282
|
7.779
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
874
|
172
|
560
|
614
|
828
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
638
|
757
|
472
|
977
|
1.364
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
75
|
44
|
97
|
1
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.627
|
3.187
|
2.794
|
10.531
|
12.094
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.851
|
1.015
|
218
|
7.540
|
8.672
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.776
|
2.172
|
2.576
|
2.991
|
3.422
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
50.360
|
49.971
|
51.193
|
52.881
|
54.833
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
50.360
|
49.971
|
51.193
|
52.881
|
54.833
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
28.500
|
28.500
|
28.500
|
28.500
|
42.750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.781
|
15.152
|
16.257
|
18.194
|
5.658
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.079
|
6.319
|
6.436
|
6.187
|
6.425
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.079
|
6.319
|
6.436
|
6.187
|
6.425
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
85.504
|
74.875
|
78.362
|
102.076
|
105.831
|