Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41.961 36.442 41.612 58.317 50.989
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.170 9.611 6.262 4.082 3.064
1. Tiền 5.170 9.611 6.262 4.082 3.064
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.726 16.322 19.062 28.757 20.790
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.227 16.401 18.968 20.060 20.578
2. Trả trước cho người bán 476 27 250 8.885 361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 200 81 139 137 200
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -178 -187 -294 -325 -349
IV. Tổng hàng tồn kho 7.193 8.966 12.481 17.767 14.153
1. Hàng tồn kho 7.193 8.966 12.481 17.767 14.153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 873 1.543 3.806 7.712 12.982
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 194 649 1.087 686 890
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 587 807 2.610 6.785 11.845
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 87 109 241 247
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.543 38.434 36.750 43.759 54.842
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.934 3.332 3.747 4.181 5.627
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.934 3.332 3.747 4.181 5.627
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.484 24.658 22.124 19.385 37.468
1. Tài sản cố định hữu hình 28.604 22.936 20.561 17.980 36.222
- Nguyên giá 84.319 84.669 87.815 89.853 114.769
- Giá trị hao mòn lũy kế -55.715 -61.733 -67.254 -71.873 -78.547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.880 1.722 1.563 1.405 1.246
- Nguyên giá 3.200 3.200 3.200 3.200 3.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.320 -1.479 -1.637 -1.795 -1.954
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 178 0 404 9.811 1.219
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 178 0 404 9.811 1.219
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.947 10.444 10.475 10.381 10.528
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.947 10.444 10.475 10.381 10.528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85.504 74.875 78.362 102.076 105.831
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35.144 24.904 27.169 49.195 50.998
I. Nợ ngắn hạn 31.517 21.717 24.375 38.664 38.904
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10.206 836 797 6.723 9.553
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.458 14.844 15.422 22.223 18.285
4. Người mua trả tiền trước 107 215 45 329 663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 674 481 747 516 429
6. Phải trả người lao động 4.483 4.369 6.235 7.282 7.779
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 874 172 560 614 828
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 638 757 472 977 1.364
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 75 44 97 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.627 3.187 2.794 10.531 12.094
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.851 1.015 218 7.540 8.672
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.776 2.172 2.576 2.991 3.422
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 50.360 49.971 51.193 52.881 54.833
I. Vốn chủ sở hữu 50.360 49.971 51.193 52.881 54.833
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 28.500 28.500 28.500 28.500 42.750
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.781 15.152 16.257 18.194 5.658
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.079 6.319 6.436 6.187 6.425
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.079 6.319 6.436 6.187 6.425
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85.504 74.875 78.362 102.076 105.831