|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.097.544
|
1.039.301
|
1.089.235
|
1.146.685
|
1.401.363
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.436
|
11.239
|
80.270
|
24.993
|
86.424
|
|
1. Tiền
|
40.436
|
11.239
|
80.200
|
24.923
|
86.424
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
70
|
70
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9.032
|
11.032
|
9.650
|
11.170
|
15.070
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9.032
|
11.032
|
9.650
|
11.170
|
15.070
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
760.087
|
714.876
|
701.204
|
835.997
|
871.950
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
593.969
|
533.975
|
550.032
|
549.942
|
622.366
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
152.230
|
164.723
|
140.666
|
274.555
|
239.030
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18.779
|
21.069
|
15.398
|
16.550
|
15.629
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.891
|
-4.891
|
-4.891
|
-5.050
|
-5.076
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
277.578
|
291.016
|
286.352
|
263.600
|
405.831
|
|
1. Hàng tồn kho
|
277.578
|
291.016
|
287.691
|
264.939
|
407.003
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1.340
|
-1.340
|
-1.172
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.411
|
11.137
|
11.759
|
10.925
|
22.088
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
745
|
732
|
667
|
826
|
1.772
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.653
|
10.346
|
11.050
|
9.738
|
20.286
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12
|
59
|
43
|
362
|
30
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
97.872
|
100.941
|
114.053
|
120.595
|
126.465
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.829
|
1.824
|
1.864
|
1.864
|
1.864
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.829
|
1.824
|
1.864
|
1.864
|
1.864
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
38.892
|
38.325
|
36.495
|
43.121
|
50.231
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
38.733
|
38.192
|
36.389
|
43.040
|
50.176
|
|
- Nguyên giá
|
199.499
|
200.957
|
200.845
|
207.538
|
208.217
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160.766
|
-162.765
|
-164.457
|
-164.498
|
-158.041
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
159
|
133
|
107
|
81
|
55
|
|
- Nguyên giá
|
1.489
|
1.489
|
1.489
|
1.489
|
1.489
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.330
|
-1.357
|
-1.383
|
-1.409
|
-1.435
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.229
|
2.697
|
6.121
|
3.224
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.229
|
2.697
|
6.121
|
3.224
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
49.483
|
51.864
|
63.752
|
67.268
|
67.662
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
44.583
|
46.964
|
42.743
|
46.259
|
46.526
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22
|
-22
|
-22
|
-22
|
-22
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.900
|
4.900
|
21.009
|
21.009
|
21.137
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.439
|
6.231
|
5.820
|
5.118
|
6.707
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.439
|
6.231
|
5.820
|
5.118
|
6.707
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.195.416
|
1.140.242
|
1.203.287
|
1.267.280
|
1.527.828
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
994.608
|
938.316
|
1.000.402
|
1.063.741
|
1.323.013
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
993.674
|
937.225
|
999.467
|
1.062.650
|
1.322.078
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
406.450
|
405.413
|
392.030
|
465.409
|
589.372
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
301.726
|
268.218
|
297.331
|
266.673
|
417.955
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
119.435
|
103.054
|
153.045
|
176.782
|
206.639
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.144
|
3.591
|
1.942
|
1.698
|
3.963
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.448
|
2.471
|
2.742
|
3.016
|
6.050
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
77.395
|
79.295
|
81.456
|
84.404
|
8.594
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
77.957
|
74.984
|
70.829
|
64.644
|
89.482
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
118
|
198
|
93
|
25
|
24
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
934
|
1.091
|
934
|
1.091
|
934
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
934
|
1.091
|
934
|
1.091
|
934
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
200.808
|
201.926
|
202.886
|
203.538
|
204.815
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
200.761
|
201.879
|
202.839
|
203.491
|
204.768
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.691
|
18.691
|
18.691
|
18.691
|
18.691
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51.770
|
52.888
|
53.848
|
54.500
|
55.777
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48.117
|
51.770
|
51.770
|
51.770
|
51.770
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.653
|
1.118
|
2.078
|
2.730
|
4.007
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
47
|
47
|
47
|
47
|
47
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
47
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
47
|
47
|
47
|
47
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.195.416
|
1.140.242
|
1.203.287
|
1.267.280
|
1.527.828
|