Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,089,235 1,146,685 1,401,363 1,519,327 1,737,923
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,270 24,993 86,424 20,755 55,787
1. Tiền 80,200 24,923 86,424 20,755 55,787
2. Các khoản tương đương tiền 70 70 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,650 11,170 15,070 41,053 45,156
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,650 11,170 15,070 41,053 45,156
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 701,204 835,997 871,950 1,014,318 1,237,728
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 550,032 549,942 622,366 641,852 793,888
2. Trả trước cho người bán 140,666 274,555 239,030 359,912 427,853
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,398 16,550 15,629 17,498 20,931
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,891 -5,050 -5,076 -4,944 -4,944
IV. Tổng hàng tồn kho 286,352 263,600 405,831 419,546 381,503
1. Hàng tồn kho 287,691 264,939 407,003 420,718 382,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,340 -1,340 -1,172 -1,172 -1,172
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,759 10,925 22,088 23,655 17,749
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 667 826 1,772 1,850 1,613
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,050 9,738 20,286 21,594 16,109
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 362 30 212 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 114,053 120,595 126,465 113,572 112,088
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,864 1,864 1,864 1,864 1,864
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,864 1,864 1,864 1,864 1,864
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,495 43,121 50,231 50,121 53,677
1. Tài sản cố định hữu hình 36,389 43,040 50,176 50,080 53,650
- Nguyên giá 200,845 207,538 208,217 211,230 217,266
- Giá trị hao mòn lũy kế -164,457 -164,498 -158,041 -161,150 -163,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 107 81 55 41 27
- Nguyên giá 1,489 1,489 1,489 1,390 1,390
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,383 -1,409 -1,435 -1,349 -1,363
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,121 3,224 0 122 232
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,121 3,224 0 122 232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,752 67,268 67,662 55,032 50,611
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42,743 46,259 46,526 49,895 45,262
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 22 22 22 22 22
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22 -22 -22 -22 -22
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21,009 21,009 21,137 5,137 5,349
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,820 5,118 6,707 6,432 5,704
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,820 5,118 6,707 6,432 5,704
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,203,287 1,267,280 1,527,828 1,632,899 1,850,011
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,000,402 1,063,741 1,323,013 1,426,298 1,639,605
I. Nợ ngắn hạn 999,467 1,062,650 1,322,078 1,422,729 1,635,791
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 392,030 465,409 589,372 607,461 690,770
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 297,331 266,673 417,955 405,113 514,624
4. Người mua trả tiền trước 153,045 176,782 206,639 312,641 324,641
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,942 1,698 3,963 1,195 1,809
6. Phải trả người lao động 2,742 3,016 6,050 2,403 4,192
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 81,456 84,404 8,594 12,125 19,463
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 70,829 64,644 89,482 81,767 80,269
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 93 25 24 23 23
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 934 1,091 934 3,569 3,814
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 934 1,091 934 1,091 934
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 2,478 2,880
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 202,886 203,538 204,815 206,602 210,405
I. Vốn chủ sở hữu 202,839 203,491 204,768 206,602 210,405
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 347 347
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,691 18,691 18,691 18,691 18,691
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,848 54,500 55,777 57,564 61,368
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 51,770 51,770 51,770 56,520 56,520
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,078 2,730 4,007 1,044 4,848
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 300 300 300 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 47 47 47 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 47 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 47 47 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,203,287 1,267,280 1,527,828 1,632,899 1,850,011