|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,089,235
|
1,146,685
|
1,401,363
|
1,519,327
|
1,737,923
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80,270
|
24,993
|
86,424
|
20,755
|
55,787
|
|
1. Tiền
|
80,200
|
24,923
|
86,424
|
20,755
|
55,787
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70
|
70
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,650
|
11,170
|
15,070
|
41,053
|
45,156
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9,650
|
11,170
|
15,070
|
41,053
|
45,156
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
701,204
|
835,997
|
871,950
|
1,014,318
|
1,237,728
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
550,032
|
549,942
|
622,366
|
641,852
|
793,888
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
140,666
|
274,555
|
239,030
|
359,912
|
427,853
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,398
|
16,550
|
15,629
|
17,498
|
20,931
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,891
|
-5,050
|
-5,076
|
-4,944
|
-4,944
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
286,352
|
263,600
|
405,831
|
419,546
|
381,503
|
|
1. Hàng tồn kho
|
287,691
|
264,939
|
407,003
|
420,718
|
382,674
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,340
|
-1,340
|
-1,172
|
-1,172
|
-1,172
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,759
|
10,925
|
22,088
|
23,655
|
17,749
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
667
|
826
|
1,772
|
1,850
|
1,613
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,050
|
9,738
|
20,286
|
21,594
|
16,109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
43
|
362
|
30
|
212
|
27
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
114,053
|
120,595
|
126,465
|
113,572
|
112,088
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,864
|
1,864
|
1,864
|
1,864
|
1,864
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,864
|
1,864
|
1,864
|
1,864
|
1,864
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
36,495
|
43,121
|
50,231
|
50,121
|
53,677
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,389
|
43,040
|
50,176
|
50,080
|
53,650
|
|
- Nguyên giá
|
200,845
|
207,538
|
208,217
|
211,230
|
217,266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-164,457
|
-164,498
|
-158,041
|
-161,150
|
-163,616
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
107
|
81
|
55
|
41
|
27
|
|
- Nguyên giá
|
1,489
|
1,489
|
1,489
|
1,390
|
1,390
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,383
|
-1,409
|
-1,435
|
-1,349
|
-1,363
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,121
|
3,224
|
0
|
122
|
232
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,121
|
3,224
|
0
|
122
|
232
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
63,752
|
67,268
|
67,662
|
55,032
|
50,611
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
42,743
|
46,259
|
46,526
|
49,895
|
45,262
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22
|
-22
|
-22
|
-22
|
-22
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21,009
|
21,009
|
21,137
|
5,137
|
5,349
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,820
|
5,118
|
6,707
|
6,432
|
5,704
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,820
|
5,118
|
6,707
|
6,432
|
5,704
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,203,287
|
1,267,280
|
1,527,828
|
1,632,899
|
1,850,011
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,000,402
|
1,063,741
|
1,323,013
|
1,426,298
|
1,639,605
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
999,467
|
1,062,650
|
1,322,078
|
1,422,729
|
1,635,791
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
392,030
|
465,409
|
589,372
|
607,461
|
690,770
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
297,331
|
266,673
|
417,955
|
405,113
|
514,624
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
153,045
|
176,782
|
206,639
|
312,641
|
324,641
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,942
|
1,698
|
3,963
|
1,195
|
1,809
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,742
|
3,016
|
6,050
|
2,403
|
4,192
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
81,456
|
84,404
|
8,594
|
12,125
|
19,463
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
70,829
|
64,644
|
89,482
|
81,767
|
80,269
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
93
|
25
|
24
|
23
|
23
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
934
|
1,091
|
934
|
3,569
|
3,814
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
934
|
1,091
|
934
|
1,091
|
934
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,478
|
2,880
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
202,886
|
203,538
|
204,815
|
206,602
|
210,405
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
202,839
|
203,491
|
204,768
|
206,602
|
210,405
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
130,000
|
130,000
|
130,000
|
130,000
|
130,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
347
|
347
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,691
|
18,691
|
18,691
|
18,691
|
18,691
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53,848
|
54,500
|
55,777
|
57,564
|
61,368
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51,770
|
51,770
|
51,770
|
56,520
|
56,520
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,078
|
2,730
|
4,007
|
1,044
|
4,848
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
300
|
300
|
300
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
47
|
47
|
47
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
47
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
47
|
47
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,203,287
|
1,267,280
|
1,527,828
|
1,632,899
|
1,850,011
|