単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,005,956 1,483,966 1,582,098 973,005 657,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,030 73,050 38,839 16,194 4,985
1. Tiền 29,030 42,050 38,839 16,194 4,985
2. Các khoản tương đương tiền 0 31,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 45,014 98 98
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 45,014 98 98
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 657,298 1,162,504 1,180,582 904,023 597,018
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 105,822 235,288 163,491 296,972 132,460
2. Trả trước cho người bán 527,366 917,015 1,013,441 541,237 53,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 4,900 0 0 72,732
6. Phải thu ngắn hạn khác 24,111 6,365 5,305 67,616 386,850
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1,063 -1,656 -1,801 -48,620
IV. Tổng hàng tồn kho 308,283 238,513 312,592 49,099 51,867
1. Hàng tồn kho 308,283 238,513 312,592 49,099 51,867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,345 9,898 5,071 3,590 3,961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 183 375 198 194 137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,158 9,519 4,870 3,390 3,817
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 4 3 6 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 524,082 517,947 390,820 1,002,007 1,247,831
I. Các khoản phải thu dài hạn 103,376 103,429 103,414 61,902 210,957
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 103,376 103,429 103,414 61,902 210,957
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 156,255 172,964 174,667 279,975 269,329
1. Tài sản cố định hữu hình 121,950 135,198 133,302 166,639 163,457
- Nguyên giá 152,155 169,561 180,266 219,519 238,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,205 -34,363 -46,964 -52,880 -75,293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34,305 37,766 41,365 113,335 105,872
- Nguyên giá 50,914 59,234 59,598 140,451 143,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,609 -21,468 -18,233 -27,116 -37,328
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 261,735 238,904 109,660 37,190 30,259
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 109,660 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 261,735 238,904 0 37,190 30,259
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 620,153 733,312
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 620,153 733,312
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,717 2,201 2,762 2,787 3,974
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,717 2,201 2,762 2,509 3,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 449 318 278 124
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,530,039 2,001,913 1,972,918 1,975,012 1,905,760
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 315,807 325,133 282,835 281,577 286,379
I. Nợ ngắn hạn 157,192 188,887 154,994 155,077 156,907
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 31,712 36,358 40,279 24,625 23,126
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38,304 58,776 14,533 15,245 20,725
4. Người mua trả tiền trước 90 21 0 50 324
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 238 2,197 501 4,288 2,654
6. Phải trả người lao động 1,758 1,229 1,167 1,670 1,718
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,323 12,553 18,956 31,080 31,200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 367 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 76,766 77,355 77,915 78,119 77,160
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 31 1,644 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 158,615 136,246 127,842 126,500 129,473
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 1,358 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7,844 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 150,772 134,161 126,484 126,500 126,500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 2,085 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 2,973
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,214,232 1,676,780 1,690,083 1,693,435 1,619,381
I. Vốn chủ sở hữu 1,214,232 1,676,780 1,690,083 1,693,435 1,619,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 911,089 1,311,057 1,311,057 1,311,057 1,311,057
2. Thặng dư vốn cổ phần -175 -395 -395 -395 -395
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 238,764 293,404 307,207 311,961 238,780
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 160,082 238,764 293,404 307,207 291,829
- LNST chưa phân phối kỳ này 78,682 54,640 13,803 4,754 -53,049
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 64,554 72,715 72,214 70,813 69,940
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,530,039 2,001,913 1,972,918 1,975,012 1,905,760