Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 973.005 928.668 662.138 577.156 657.929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.194 5.046 13.153 10.303 4.985
1. Tiền 16.194 5.046 13.153 10.303 4.985
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98 98 98 98 98
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 98 98 98 98 98
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 904.023 665.519 576.980 498.043 597.018
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 296.972 161.123 141.400 117.763 132.460
2. Trả trước cho người bán 541.237 437.932 83.981 61.717 53.596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 70.808 72.732 72.732
6. Phải thu ngắn hạn khác 67.616 66.757 330.833 294.506 386.850
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.801 -294 -50.042 -48.675 -48.620
IV. Tổng hàng tồn kho 49.099 49.529 67.721 64.310 51.867
1. Hàng tồn kho 49.099 49.529 67.721 64.310 51.867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.590 208.476 4.186 4.401 3.961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 194 773 112 305 137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.390 3.269 4.070 4.084 3.817
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 207 4 13 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 204.227 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.002.007 1.045.905 1.254.485 1.330.136 1.247.831
I. Các khoản phải thu dài hạn 61.902 62.836 211.142 211.142 210.957
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 61.902 62.836 211.142 211.142 210.957
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 279.975 285.462 276.509 276.086 269.329
1. Tài sản cố định hữu hình 166.639 165.738 160.048 159.104 163.457
- Nguyên giá 219.519 223.886 223.883 228.528 238.750
- Giá trị hao mòn lũy kế -52.880 -58.148 -63.835 -69.424 -75.293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 113.335 119.724 116.461 116.982 105.872
- Nguyên giá 140.451 149.322 148.700 152.214 143.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.116 -29.599 -32.240 -35.232 -37.328
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.190 24.558 28.722 29.600 30.259
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.190 24.558 28.722 29.600 30.259
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 620.153 670.458 734.938 809.109 733.312
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 620.153 670.458 720.325 794.308 733.312
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 14.658 14.801 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -45 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.787 2.591 3.174 4.199 3.974
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.509 2.323 2.762 4.094 3.850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 278 268 411 105 124
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.975.012 1.974.572 1.916.622 1.907.292 1.905.760
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 281.577 284.243 285.857 284.718 286.379
I. Nợ ngắn hạn 155.077 157.743 285.520 154.581 156.907
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24.625 24.625 149.673 23.126 23.126
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.245 21.118 25.280 20.089 20.725
4. Người mua trả tiền trước 50 821 0 2.984 324
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.288 3.148 2.569 2.503 2.654
6. Phải trả người lao động 1.670 1.702 2.485 2.498 1.718
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31.080 25.725 28.692 26.384 31.200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 78.119 80.604 76.821 76.997 77.160
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 126.500 126.500 338 130.138 129.473
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 338 338 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 126.500 126.500 0 126.500 126.500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 3.300 2.973
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.693.435 1.690.330 1.630.765 1.622.573 1.619.381
I. Vốn chủ sở hữu 1.693.435 1.690.330 1.630.765 1.622.573 1.619.381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.311.057 1.311.057 1.311.057 1.311.057 1.311.057
2. Thặng dư vốn cổ phần -395 -395 -395 -395 -395
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 311.961 308.890 252.107 242.321 238.780
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 307.207 311.961 291.829 291.829 291.829
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.754 -3.071 -39.722 -49.508 -53.049
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 70.813 70.778 67.997 69.591 69.940
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.975.012 1.974.572 1.916.622 1.907.292 1.905.760