|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63.555
|
38.299
|
12.691
|
39.851
|
7.242
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
329
|
8
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63.555
|
38.299
|
12.691
|
39.522
|
7.234
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
56.610
|
35.529
|
7.954
|
32.277
|
9.248
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.945
|
2.769
|
4.737
|
7.245
|
-2.014
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
412
|
540
|
616
|
746
|
628
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.445
|
3.799
|
4.625
|
4.786
|
1.903
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.202
|
5.030
|
4.286
|
5.020
|
1.854
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1.452
|
-2.208
|
-2.608
|
-1.257
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
142
|
140
|
73
|
74
|
80
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.468
|
34.715
|
4.559
|
5.107
|
4.833
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4.151
|
-37.554
|
-6.512
|
-3.234
|
-8.202
|
|
12. Thu nhập khác
|
169
|
-6
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
190
|
70
|
4.007
|
122
|
45
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-21
|
-76
|
-4.007
|
-122
|
-45
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4.172
|
-37.629
|
-10.519
|
-3.356
|
-8.247
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-785
|
0
|
342
|
-62
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-785
|
0
|
342
|
-62
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.387
|
-37.629
|
-10.861
|
-3.294
|
-8.247
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-316
|
1.772
|
-403
|
248
|
-297
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.071
|
-39.401
|
-10.458
|
-3.541
|
-7.950
|