Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63.555 38.299 12.691 39.851 7.242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 329 8
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 63.555 38.299 12.691 39.522 7.234
4. Giá vốn hàng bán 56.610 35.529 7.954 32.277 9.248
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.945 2.769 4.737 7.245 -2.014
6. Doanh thu hoạt động tài chính 412 540 616 746 628
7. Chi phí tài chính 5.445 3.799 4.625 4.786 1.903
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.202 5.030 4.286 5.020 1.854
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1.452 -2.208 -2.608 -1.257
9. Chi phí bán hàng 142 140 73 74 80
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.468 34.715 4.559 5.107 4.833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.151 -37.554 -6.512 -3.234 -8.202
12. Thu nhập khác 169 -6 0 0
13. Chi phí khác 190 70 4.007 122 45
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -21 -76 -4.007 -122 -45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.172 -37.629 -10.519 -3.356 -8.247
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -785 0 342 -62
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -785 0 342 -62 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3.387 -37.629 -10.861 -3.294 -8.247
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -316 1.772 -403 248 -297
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3.071 -39.401 -10.458 -3.541 -7.950