単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 70,457 -3,387 -36,962 -10,204 -3,356
2. Điều chỉnh cho các khoản -48,635 10,435 41,752 11,273 12,165
- Khấu hao TSCĐ -1,850 7,751 8,326 8,063 7,946
- Các khoản dự phòng -40,945 -1,507 28,984 -1,412 -55
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 417 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,300 -11 -588 348 -746
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,044 4,202 5,030 4,274 5,020
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,822 7,048 4,790 1,069 8,809
- Tăng, giảm các khoản phải thu -41,510 239,009 52,447 70,766 -129,218
- Tăng, giảm hàng tồn kho 179,115 -430 -26,267 -4,649 12,443
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 79,291 -659 22,795 2,241 -553
- Tăng giảm chi phí trả trước 689 -393 230 -1,513 412
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -300 -8,067 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -247 -586 586 -1 -26
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 238,859 243,989 46,515 67,913 -108,133
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,715 -606 606 -10,673
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 352
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,500 -20,651 0 -16,141
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -79,431 6,758 0 33,234
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -141,520 -254,532 -65,473 -74,927 75,140
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 40,900 9,866 14,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -171 951 1,119 130
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -240,337 -255,137 -36,909 -74,263 106,362
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 -47
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,000 -1,499 3,500 -3,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -102 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,102 -1,499 3,500 -3,547
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,580 -11,148 8,107 -2,850 -5,318
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,774 16,194 5,046 13,153 10,303
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,194 5,046 13,153 10,303 4,985