|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.387
|
-36.962
|
-10.204
|
-3.356
|
-8.247
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.435
|
41.752
|
11.273
|
12.165
|
9.809
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.751
|
8.326
|
8.063
|
7.946
|
8.583
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.507
|
28.984
|
-1.412
|
-55
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11
|
-588
|
348
|
-746
|
-628
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.202
|
5.030
|
4.274
|
5.020
|
1.854
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.048
|
4.790
|
1.069
|
8.809
|
1.562
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
239.009
|
52.447
|
70.766
|
-129.218
|
-33.249
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-430
|
-26.267
|
-4.649
|
12.443
|
-3.251
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-659
|
22.795
|
2.241
|
-553
|
149.777
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-393
|
230
|
-1.513
|
412
|
38
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-8.067
|
0
|
|
97
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-586
|
586
|
-1
|
-26
|
-560
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
243.989
|
46.515
|
67.913
|
-108.133
|
114.414
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-606
|
606
|
-10.673
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
352
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-20.651
|
0
|
-16.141
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
6.758
|
0
|
33.234
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-254.532
|
-65.473
|
-74.927
|
75.140
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
40.900
|
9.866
|
14.000
|
9.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
951
|
1.119
|
130
|
598
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-255.137
|
-36.909
|
-74.263
|
106.362
|
9.598
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
-47
|
4.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-1.499
|
3.500
|
-3.500
|
-126.500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-1.499
|
3.500
|
-3.547
|
-122.500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11.148
|
8.107
|
-2.850
|
-5.318
|
1.512
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.194
|
5.046
|
13.153
|
10.303
|
4.985
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.046
|
13.153
|
10.303
|
4.985
|
6.496
|