Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3.387 -36.962 -10.204 -3.356 -8.247
2. Điều chỉnh cho các khoản 10.435 41.752 11.273 12.165 9.809
- Khấu hao TSCĐ 7.751 8.326 8.063 7.946 8.583
- Các khoản dự phòng -1.507 28.984 -1.412 -55
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11 -588 348 -746 -628
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4.202 5.030 4.274 5.020 1.854
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7.048 4.790 1.069 8.809 1.562
- Tăng, giảm các khoản phải thu 239.009 52.447 70.766 -129.218 -33.249
- Tăng, giảm hàng tồn kho -430 -26.267 -4.649 12.443 -3.251
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -659 22.795 2.241 -553 149.777
- Tăng giảm chi phí trả trước -393 230 -1.513 412 38
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8.067 0 97
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -586 586 -1 -26 -560
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 243.989 46.515 67.913 -108.133 114.414
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -606 606 -10.673
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 352 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.651 0 -16.141
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6.758 0 33.234
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -254.532 -65.473 -74.927 75.140
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 40.900 9.866 14.000 9.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 951 1.119 130 598
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -255.137 -36.909 -74.263 106.362 9.598
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 -47 4.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.499 3.500 -3.500 -126.500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1.499 3.500 -3.547 -122.500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11.148 8.107 -2.850 -5.318 1.512
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16.194 5.046 13.153 10.303 4.985
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.046 13.153 10.303 4.985 6.496