|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.859.142
|
2.305.551
|
2.373.634
|
2.199.601
|
2.225.348
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.207
|
934
|
2.281
|
1.210
|
626
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.857.935
|
2.304.616
|
2.371.352
|
2.198.392
|
2.224.721
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.392.638
|
1.947.461
|
2.021.136
|
1.866.268
|
1.864.501
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
465.297
|
357.155
|
350.217
|
332.124
|
360.220
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.373
|
68.633
|
22.663
|
30.455
|
23.011
|
|
7. Chi phí tài chính
|
161.946
|
9.474
|
27.922
|
41.020
|
36.838
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38.008
|
36.804
|
24.382
|
35.271
|
30.378
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.307
|
15.918
|
19.522
|
5.268
|
37.684
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
181.532
|
127.034
|
114.912
|
118.504
|
108.101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
102.394
|
101.643
|
99.998
|
107.914
|
88.526
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56.105
|
203.555
|
149.568
|
100.409
|
187.451
|
|
12. Thu nhập khác
|
11.231
|
-513
|
2.346
|
7.231
|
3.483
|
|
13. Chi phí khác
|
7.555
|
3.487
|
4.434
|
4.744
|
3.666
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.676
|
-4.000
|
-2.089
|
2.487
|
-182
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
59.781
|
199.554
|
147.480
|
102.896
|
187.269
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.540
|
24.331
|
29.234
|
44.065
|
33.658
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-467
|
6.032
|
1.554
|
-4.497
|
911
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.072
|
30.363
|
30.788
|
39.568
|
34.569
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
46.709
|
169.191
|
116.692
|
63.328
|
152.700
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
32.814
|
110.862
|
67.020
|
23.818
|
87.747
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.895
|
58.329
|
49.672
|
39.510
|
64.953
|