Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.859.142 2.305.551 2.373.634 2.199.601 2.225.348
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.207 934 2.281 1.210 626
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.857.935 2.304.616 2.371.352 2.198.392 2.224.721
4. Giá vốn hàng bán 3.392.638 1.947.461 2.021.136 1.866.268 1.864.501
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 465.297 357.155 350.217 332.124 360.220
6. Doanh thu hoạt động tài chính 32.373 68.633 22.663 30.455 23.011
7. Chi phí tài chính 161.946 9.474 27.922 41.020 36.838
-Trong đó: Chi phí lãi vay 38.008 36.804 24.382 35.271 30.378
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4.307 15.918 19.522 5.268 37.684
9. Chi phí bán hàng 181.532 127.034 114.912 118.504 108.101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 102.394 101.643 99.998 107.914 88.526
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 56.105 203.555 149.568 100.409 187.451
12. Thu nhập khác 11.231 -513 2.346 7.231 3.483
13. Chi phí khác 7.555 3.487 4.434 4.744 3.666
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.676 -4.000 -2.089 2.487 -182
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 59.781 199.554 147.480 102.896 187.269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.540 24.331 29.234 44.065 33.658
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -467 6.032 1.554 -4.497 911
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.072 30.363 30.788 39.568 34.569
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 46.709 169.191 116.692 63.328 152.700
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 32.814 110.862 67.020 23.818 87.747
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.895 58.329 49.672 39.510 64.953