単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 858,908 755,304 855,192 887,771 820,010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 15,929 20,100 16,788 20,178 20,727
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 842,979 735,205 838,404 867,592 799,282
4. Giá vốn hàng bán 756,146 650,051 749,439 780,445 706,446
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 86,833 85,154 88,965 87,147 92,837
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,367 2,033 1,305 1,767 1,698
7. Chi phí tài chính 9,174 7,102 16,236 9,556 6,749
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,080 6,726 5,499 6,534 6,704
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,880 -451 522 2,752 3,420
9. Chi phí bán hàng 57,973 54,801 56,283 53,723 57,155
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,503 23,318 23,423 22,515 23,409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,429 1,514 -5,150 5,872 10,642
12. Thu nhập khác 4,145 3,471 1,244 13,240 2,213
13. Chi phí khác 2,119 339 845 484 2,474
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,026 3,132 400 12,756 -262
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,456 4,646 -4,750 18,628 10,380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 998 1,269 1,269 1,495
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,797 121 55 2,065 -2,944
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -3,797 1,119 1,323 3,334 -1,449
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,252 3,527 -6,073 15,294 11,829
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -631 -169 71 203 218
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,884 3,696 -6,144 15,091 11,611