Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 755.304 855.192 887.771 820.010 816.356
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20.100 16.788 20.178 20.727 22.342
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 735.205 838.404 867.592 799.282 794.014
4. Giá vốn hàng bán 650.051 749.439 780.445 706.446 675.686
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 85.154 88.965 87.147 92.837 118.327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.033 1.305 1.767 1.698 1.227
7. Chi phí tài chính 7.102 16.236 9.556 6.749 6.433
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.726 5.499 6.534 6.704 6.432
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -451 522 2.752 3.420 6.161
9. Chi phí bán hàng 54.801 56.283 53.723 57.155 54.442
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.318 23.423 22.515 23.409 21.589
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.514 -5.150 5.872 10.642 43.252
12. Thu nhập khác 3.471 1.244 13.240 2.213 4.500
13. Chi phí khác 339 845 484 2.474 374
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.132 400 12.756 -262 4.125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.646 -4.750 18.628 10.380 47.377
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 998 1.269 1.269 1.495 1.146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 121 55 2.065 -2.944 19
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.119 1.323 3.334 -1.449 1.165
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.527 -6.073 15.294 11.829 46.212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -169 71 203 218 415
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.696 -6.144 15.091 11.611 45.797