Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 305.590 253.899 322.143 435.517 459.416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42.094 20.609 63.334 102.869 100.058
1. Tiền 12.094 8.609 7.334 7.869 1.058
2. Các khoản tương đương tiền 30.000 12.000 56.000 95.000 99.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 101.000 127.000 168.000 162.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 101.000 127.000 168.000 162.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 242.655 127.429 125.982 153.214 184.897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 247.497 127.577 123.629 151.586 186.315
2. Trả trước cho người bán 1.511 2.360 4.666 1.872 847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 635 3.952 3.158 4.183 2.778
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.988 -6.461 -5.471 -4.426 -5.043
IV. Tổng hàng tồn kho 5.689 4.759 5.508 10.894 11.734
1. Hàng tồn kho 5.689 4.759 5.508 10.894 11.734
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 152 103 318 540 726
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 152 103 318 540 726
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 951.682 936.438 911.691 906.991 882.305
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 849.108 829.603 809.025 787.778 777.684
1. Tài sản cố định hữu hình 751.488 732.435 712.299 691.352 681.732
- Nguyên giá 3.361.409 3.365.605 3.368.690 3.370.972 3.383.182
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.609.920 -2.633.170 -2.656.392 -2.679.621 -2.701.450
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 97.620 97.169 96.726 96.426 95.952
- Nguyên giá 105.553 105.553 105.553 105.553 105.553
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.933 -8.385 -8.827 -9.127 -9.601
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.833 7.775 3.779 20.805 6.084
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.833 7.775 3.779 20.805 6.084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 79.800 79.800 79.800 79.800 79.800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 79.800 79.800 79.800 79.800 79.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.941 19.260 19.087 18.608 18.737
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 20.941 19.260 19.087 18.608 18.737
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.257.273 1.190.338 1.233.834 1.342.508 1.341.720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166.933 45.194 51.707 63.737 134.089
I. Nợ ngắn hạn 166.933 45.194 51.707 63.737 134.089
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.464 7.642 6.045 6.157 12.456
4. Người mua trả tiền trước 247 884 2.965 4.333 1.802
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41.710 29.703 25.508 37.454 47.133
6. Phải trả người lao động 10.576 3.100 7.814 7.451 23.098
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 94.695 992 1.080 644 44.366
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 530 465 126 132 117
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.712 2.409 8.169 7.566 5.117
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.090.339 1.145.144 1.182.127 1.278.771 1.207.631
I. Vốn chủ sở hữu 1.090.339 1.145.144 1.182.127 1.278.771 1.207.631
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750.521 750.521 750.521 750.521 750.521
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 28.673 28.673 29.964 29.964 31.328
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46.500 46.500 134.373 134.373 133.009
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 264.646 319.450 267.270 363.914 292.773
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 170.683 259.688 162.203 267.270 251.336
- LNST chưa phân phối kỳ này 93.963 59.762 105.066 96.644 41.438
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.257.273 1.190.338 1.233.834 1.342.508 1.341.720