|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
305.590
|
253.899
|
322.143
|
435.517
|
459.416
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42.094
|
20.609
|
63.334
|
102.869
|
100.058
|
|
1. Tiền
|
12.094
|
8.609
|
7.334
|
7.869
|
1.058
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
12.000
|
56.000
|
95.000
|
99.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.000
|
101.000
|
127.000
|
168.000
|
162.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.000
|
101.000
|
127.000
|
168.000
|
162.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
242.655
|
127.429
|
125.982
|
153.214
|
184.897
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
247.497
|
127.577
|
123.629
|
151.586
|
186.315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.511
|
2.360
|
4.666
|
1.872
|
847
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
635
|
3.952
|
3.158
|
4.183
|
2.778
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.988
|
-6.461
|
-5.471
|
-4.426
|
-5.043
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.689
|
4.759
|
5.508
|
10.894
|
11.734
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.689
|
4.759
|
5.508
|
10.894
|
11.734
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
152
|
103
|
318
|
540
|
726
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
152
|
103
|
318
|
540
|
726
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
951.682
|
936.438
|
911.691
|
906.991
|
882.305
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
849.108
|
829.603
|
809.025
|
787.778
|
777.684
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
751.488
|
732.435
|
712.299
|
691.352
|
681.732
|
|
- Nguyên giá
|
3.361.409
|
3.365.605
|
3.368.690
|
3.370.972
|
3.383.182
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.609.920
|
-2.633.170
|
-2.656.392
|
-2.679.621
|
-2.701.450
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
97.620
|
97.169
|
96.726
|
96.426
|
95.952
|
|
- Nguyên giá
|
105.553
|
105.553
|
105.553
|
105.553
|
105.553
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.933
|
-8.385
|
-8.827
|
-9.127
|
-9.601
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.833
|
7.775
|
3.779
|
20.805
|
6.084
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.833
|
7.775
|
3.779
|
20.805
|
6.084
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
79.800
|
79.800
|
79.800
|
79.800
|
79.800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
79.800
|
79.800
|
79.800
|
79.800
|
79.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20.941
|
19.260
|
19.087
|
18.608
|
18.737
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
20.941
|
19.260
|
19.087
|
18.608
|
18.737
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.257.273
|
1.190.338
|
1.233.834
|
1.342.508
|
1.341.720
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
166.933
|
45.194
|
51.707
|
63.737
|
134.089
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166.933
|
45.194
|
51.707
|
63.737
|
134.089
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.464
|
7.642
|
6.045
|
6.157
|
12.456
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
247
|
884
|
2.965
|
4.333
|
1.802
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41.710
|
29.703
|
25.508
|
37.454
|
47.133
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.576
|
3.100
|
7.814
|
7.451
|
23.098
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
94.695
|
992
|
1.080
|
644
|
44.366
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
530
|
465
|
126
|
132
|
117
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.712
|
2.409
|
8.169
|
7.566
|
5.117
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.090.339
|
1.145.144
|
1.182.127
|
1.278.771
|
1.207.631
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.090.339
|
1.145.144
|
1.182.127
|
1.278.771
|
1.207.631
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
750.521
|
750.521
|
750.521
|
750.521
|
750.521
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
28.673
|
28.673
|
29.964
|
29.964
|
31.328
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
46.500
|
46.500
|
134.373
|
134.373
|
133.009
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
264.646
|
319.450
|
267.270
|
363.914
|
292.773
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
170.683
|
259.688
|
162.203
|
267.270
|
251.336
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
93.963
|
59.762
|
105.066
|
96.644
|
41.438
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.257.273
|
1.190.338
|
1.233.834
|
1.342.508
|
1.341.720
|