|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
275.190
|
130.711
|
146.015
|
204.903
|
244.835
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
275.190
|
130.711
|
146.015
|
204.903
|
244.835
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98.566
|
55.184
|
81.757
|
77.586
|
136.011
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
176.624
|
75.528
|
64.258
|
127.317
|
108.825
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
671
|
4.062
|
3.946
|
209
|
8.257
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.355
|
5.864
|
12.145
|
6.803
|
19.291
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
161.941
|
73.727
|
56.059
|
120.722
|
97.791
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.038
|
41
|
65
|
112
|
516
|
|
13. Chi phí khác
|
572
|
|
3
|
0
|
104
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.466
|
41
|
63
|
112
|
412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
164.406
|
73.767
|
56.121
|
120.834
|
98.203
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32.917
|
14.005
|
10.817
|
24.190
|
19.239
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32.917
|
14.005
|
10.817
|
24.190
|
19.239
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
131.489
|
59.762
|
45.304
|
96.644
|
78.964
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
131.489
|
59.762
|
45.304
|
96.644
|
78.964
|