Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.617.994 1.286.128 1.436.709 1.226.717 1.838.571
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.288 6.857
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.615.705 1.279.271 1.436.709 1.226.717 1.838.571
4. Giá vốn hàng bán 1.575.653 1.255.736 1.387.669 1.182.515 1.754.415
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40.052 23.536 49.040 44.202 84.156
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.057 3.299 2.035 2.645 2.534
7. Chi phí tài chính 36.542 49.806 31.235 50.559 31.793
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37.952 43.667 31.189 46.914 33.409
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.096 961 2.035 3.175 4.605
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.975 14.717 11.773 13.850 39.925
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9.504 -38.648 6.032 -20.737 10.366
12. Thu nhập khác 625 694 1.337 15.543 627
13. Chi phí khác 2.111 16 5.723 -3.281 18.426
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.486 678 -4.387 18.824 -17.800
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10.990 -37.970 1.645 -1.913 -7.434
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 252
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 131 -563 -1.127
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 252 131 -563 -1.127
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -11.242 -37.970 1.514 -1.350 -6.307
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -11.242 -37.970 1.514 -1.350 -6.307