1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,399,810
|
1,617,994
|
1,286,128
|
1,436,709
|
1,226,717
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13,586
|
2,288
|
6,857
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,386,223
|
1,615,705
|
1,279,271
|
1,436,709
|
1,226,717
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,303,944
|
1,575,653
|
1,255,736
|
1,387,669
|
1,182,515
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
82,279
|
40,052
|
23,536
|
49,040
|
44,202
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,524
|
2,057
|
3,299
|
2,035
|
2,645
|
7. Chi phí tài chính
|
57,513
|
36,542
|
49,806
|
31,235
|
50,559
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
48,064
|
37,952
|
43,667
|
31,189
|
46,914
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
575
|
1,096
|
961
|
2,035
|
3,175
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,297
|
13,975
|
14,717
|
11,773
|
13,850
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,418
|
-9,504
|
-38,648
|
6,032
|
-20,737
|
12. Thu nhập khác
|
-2,979
|
625
|
694
|
1,337
|
15,543
|
13. Chi phí khác
|
5,151
|
2,111
|
16
|
5,723
|
-3,281
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8,130
|
-1,486
|
678
|
-4,387
|
18,824
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,287
|
-10,990
|
-37,970
|
1,645
|
-1,913
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41
|
252
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
131
|
-563
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41
|
252
|
|
131
|
-563
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,246
|
-11,242
|
-37,970
|
1,514
|
-1,350
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,246
|
-11,242
|
-37,970
|
1,514
|
-1,350
|