|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.617.994
|
1.286.128
|
1.436.709
|
1.226.717
|
1.838.571
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.288
|
6.857
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.615.705
|
1.279.271
|
1.436.709
|
1.226.717
|
1.838.571
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.575.653
|
1.255.736
|
1.387.669
|
1.182.515
|
1.754.415
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40.052
|
23.536
|
49.040
|
44.202
|
84.156
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.057
|
3.299
|
2.035
|
2.645
|
2.534
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36.542
|
49.806
|
31.235
|
50.559
|
31.793
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37.952
|
43.667
|
31.189
|
46.914
|
33.409
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.096
|
961
|
2.035
|
3.175
|
4.605
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.975
|
14.717
|
11.773
|
13.850
|
39.925
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9.504
|
-38.648
|
6.032
|
-20.737
|
10.366
|
|
12. Thu nhập khác
|
625
|
694
|
1.337
|
15.543
|
627
|
|
13. Chi phí khác
|
2.111
|
16
|
5.723
|
-3.281
|
18.426
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.486
|
678
|
-4.387
|
18.824
|
-17.800
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10.990
|
-37.970
|
1.645
|
-1.913
|
-7.434
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
252
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
131
|
-563
|
-1.127
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
252
|
|
131
|
-563
|
-1.127
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-11.242
|
-37.970
|
1.514
|
-1.350
|
-6.307
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-11.242
|
-37.970
|
1.514
|
-1.350
|
-6.307
|