|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
397.595
|
397.438
|
395.865
|
403.009
|
370.506
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.443
|
62.422
|
60.567
|
59.988
|
47.997
|
|
1. Tiền
|
31.443
|
34.422
|
54.567
|
30.988
|
47.017
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.000
|
28.000
|
6.000
|
29.000
|
980
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
116.820
|
116.700
|
108.596
|
105.571
|
83.375
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
116.820
|
116.700
|
108.596
|
105.571
|
83.375
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101.410
|
100.516
|
100.537
|
95.854
|
95.497
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
64.651
|
79.881
|
81.674
|
86.309
|
85.830
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
35.119
|
19.583
|
16.297
|
6.029
|
4.831
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.259
|
4.575
|
6.088
|
7.039
|
8.343
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.619
|
-3.523
|
-3.523
|
-3.523
|
-3.507
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
114.936
|
99.207
|
104.765
|
119.657
|
120.804
|
|
1. Hàng tồn kho
|
114.936
|
99.207
|
104.765
|
119.657
|
120.804
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.986
|
18.592
|
21.401
|
21.939
|
22.833
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
848
|
889
|
1.259
|
1.120
|
1.745
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17.156
|
17.536
|
19.987
|
20.663
|
20.921
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
982
|
167
|
155
|
155
|
167
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
256.341
|
320.803
|
349.478
|
353.560
|
344.794
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
66.544
|
229.315
|
244.961
|
329.233
|
323.864
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66.282
|
229.053
|
244.701
|
328.975
|
323.608
|
|
- Nguyên giá
|
278.619
|
450.893
|
465.810
|
556.978
|
558.272
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-212.337
|
-221.840
|
-221.109
|
-228.003
|
-234.664
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
263
|
261
|
259
|
258
|
256
|
|
- Nguyên giá
|
390
|
390
|
390
|
390
|
390
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127
|
-129
|
-130
|
-132
|
-134
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
189.340
|
89.945
|
103.315
|
23.147
|
30.923
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
189.340
|
89.945
|
103.315
|
23.147
|
30.923
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-548
|
-548
|
-11.564
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-548
|
-548
|
-11.564
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
457
|
1.544
|
1.751
|
1.727
|
1.572
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
457
|
1.371
|
1.751
|
1.727
|
1.572
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
173
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
653.936
|
718.241
|
745.344
|
756.568
|
715.300
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
230.676
|
263.101
|
280.288
|
313.659
|
261.746
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
125.586
|
122.896
|
140.067
|
173.438
|
131.509
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67.161
|
56.833
|
64.548
|
75.280
|
83.489
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.425
|
30.089
|
36.943
|
17.867
|
24.260
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.300
|
8.205
|
7.530
|
4.785
|
5.557
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.645
|
15.033
|
18.503
|
7.468
|
5.635
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.540
|
5.960
|
6.321
|
15.582
|
6.633
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
623
|
0
|
664
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.919
|
1.587
|
1.670
|
47.303
|
1.559
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.595
|
4.564
|
4.551
|
4.488
|
4.377
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
105.091
|
140.205
|
140.221
|
140.221
|
130.237
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
205
|
205
|
221
|
221
|
237
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
104.886
|
140.000
|
140.000
|
140.000
|
130.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
423.259
|
455.140
|
465.056
|
442.909
|
453.555
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
423.259
|
455.140
|
465.056
|
442.909
|
453.555
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
338.972
|
379.648
|
379.648
|
379.648
|
379.648
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.983
|
13.983
|
13.983
|
13.983
|
13.983
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70.305
|
61.510
|
71.425
|
49.279
|
59.924
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
44.658
|
1.753
|
2.901
|
435
|
38.337
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.647
|
59.757
|
68.525
|
48.843
|
21.587
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
653.936
|
718.241
|
745.344
|
756.568
|
715.300
|