Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 397.595 397.438 395.865 403.009 370.506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.443 62.422 60.567 59.988 47.997
1. Tiền 31.443 34.422 54.567 30.988 47.017
2. Các khoản tương đương tiền 14.000 28.000 6.000 29.000 980
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 116.820 116.700 108.596 105.571 83.375
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 116.820 116.700 108.596 105.571 83.375
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101.410 100.516 100.537 95.854 95.497
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64.651 79.881 81.674 86.309 85.830
2. Trả trước cho người bán 35.119 19.583 16.297 6.029 4.831
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.259 4.575 6.088 7.039 8.343
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.619 -3.523 -3.523 -3.523 -3.507
IV. Tổng hàng tồn kho 114.936 99.207 104.765 119.657 120.804
1. Hàng tồn kho 114.936 99.207 104.765 119.657 120.804
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.986 18.592 21.401 21.939 22.833
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 848 889 1.259 1.120 1.745
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.156 17.536 19.987 20.663 20.921
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 982 167 155 155 167
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 256.341 320.803 349.478 353.560 344.794
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66.544 229.315 244.961 329.233 323.864
1. Tài sản cố định hữu hình 66.282 229.053 244.701 328.975 323.608
- Nguyên giá 278.619 450.893 465.810 556.978 558.272
- Giá trị hao mòn lũy kế -212.337 -221.840 -221.109 -228.003 -234.664
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 263 261 259 258 256
- Nguyên giá 390 390 390 390 390
- Giá trị hao mòn lũy kế -127 -129 -130 -132 -134
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 189.340 89.945 103.315 23.147 30.923
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 189.340 89.945 103.315 23.147 30.923
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -548 -548 -11.564
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -548 -548 -11.564
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 457 1.544 1.751 1.727 1.572
1. Chi phí trả trước dài hạn 457 1.371 1.751 1.727 1.572
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 173 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 653.936 718.241 745.344 756.568 715.300
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 230.676 263.101 280.288 313.659 261.746
I. Nợ ngắn hạn 125.586 122.896 140.067 173.438 131.509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.161 56.833 64.548 75.280 83.489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33.425 30.089 36.943 17.867 24.260
4. Người mua trả tiền trước 6.300 8.205 7.530 4.785 5.557
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.645 15.033 18.503 7.468 5.635
6. Phải trả người lao động 5.540 5.960 6.321 15.582 6.633
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 623 0 664 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 1 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.919 1.587 1.670 47.303 1.559
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.595 4.564 4.551 4.488 4.377
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 105.091 140.205 140.221 140.221 130.237
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 205 205 221 221 237
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 104.886 140.000 140.000 140.000 130.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 423.259 455.140 465.056 442.909 453.555
I. Vốn chủ sở hữu 423.259 455.140 465.056 442.909 453.555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 338.972 379.648 379.648 379.648 379.648
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13.983 13.983 13.983 13.983 13.983
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 70.305 61.510 71.425 49.279 59.924
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 44.658 1.753 2.901 435 38.337
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.647 59.757 68.525 48.843 21.587
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 653.936 718.241 745.344 756.568 715.300