Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 187.701 212.001 196.628 181.980 217.207
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -114.781 -139.141 -109.657 -76.291 -112.149
3. Tiền chi trả cho người lao động -22.059 -21.905 -21.487 -29.195 -27.742
4. Tiền chi trả lãi vay -582 -1.790 -4.131 -2.749 -2.757
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1 -6.662 -18.661 -7.672 -5.627
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4.728 4.944 6.539 3.471 5.927
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12.358 -8.893 -6.923 -54.006 -7.875
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 42.648 38.554 42.309 15.537 66.984
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5.304 -3.140 -2.565 -2.507 -4.319
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50.800 -36.496 -57.775 -13.300 -25.830
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50.920 34.600 44.496 42.775
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 79.663
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.449 2.569 1.198 -843 201
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.735 -2.467 20.520 27.846 12.826
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 42.172 22.914 21.551
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -67.161 -31.515 -85.476 -47.153 -55.477
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30.372
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24.988 -38.973 -63.924 -47.153 -55.477
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13.924 -2.886 -1.096 -3.770 24.333
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 45.443 62.422 60.567 50.988 47.997
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3.055 1.031 517 779 487
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 62.422 60.567 59.988 47.997 72.817