Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 323.360 358.938 346.349 406.723 403.009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55.823 84.281 79.351 93.488 59.988
1. Tiền 38.823 28.861 34.481 24.958 30.988
2. Các khoản tương đương tiền 17.000 55.420 44.870 68.530 29.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 101.050 89.550 89.050 74.920 105.571
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 74.920 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 101.050 89.550 89.050 0 105.571
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69.393 76.251 65.917 108.333 95.854
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 62.467 67.283 57.176 64.814 86.309
2. Trả trước cho người bán 1.553 3.016 4.180 41.494 6.029
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.098 8.417 7.957 4.645 7.039
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.724 -2.466 -3.397 -2.619 -3.523
IV. Tổng hàng tồn kho 94.446 105.075 104.429 112.841 119.657
1. Hàng tồn kho 94.446 105.075 104.429 112.841 119.657
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.647 3.781 7.603 17.140 21.939
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 177 684 770 270 1.120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.360 3.096 6.832 15.876 20.663
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 110 0 0 994 155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83.203 93.144 135.063 239.922 353.560
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.728 75.594 66.230 70.703 329.233
1. Tài sản cố định hữu hình 44.498 75.364 66.000 70.438 328.975
- Nguyên giá 201.910 249.815 259.916 282.599 556.978
- Giá trị hao mòn lũy kế -157.412 -174.451 -193.915 -212.161 -228.003
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 230 230 230 265 258
- Nguyên giá 355 355 355 390 390
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -125 -125 -125 -132
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.357 17.015 68.677 168.367 23.147
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.357 17.015 68.677 168.367 23.147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -548
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -548
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.117 536 156 852 1.727
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.117 536 156 294 1.727
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 557 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 406.563 452.082 481.412 646.645 756.568
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103.855 113.058 127.823 251.262 313.659
I. Nợ ngắn hạn 103.649 112.831 127.483 166.242 173.438
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33.201 39.040 53.136 51.956 75.280
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.121 12.081 15.534 51.197 17.867
4. Người mua trả tiền trước 17.484 4.214 4.273 3.933 4.785
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.730 4.828 5.476 4.406 7.468
6. Phải trả người lao động 10.641 13.099 10.985 13.259 15.582
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22 36 39 554 664
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 1
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.735 34.075 32.838 36.025 47.303
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.715 5.458 5.203 4.912 4.488
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 206 227 339 85.020 140.221
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 206 227 339 205 221
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 84.814 140.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 302.708 339.024 353.590 395.383 442.909
I. Vốn chủ sở hữu 302.708 339.024 353.590 395.383 442.909
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 253.004 278.304 322.832 338.972 379.648
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.302 12.302 13.983 13.983 13.983
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.680 1.680 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35.721 46.737 16.775 42.428 49.279
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.225 301 2.210 693 435
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.497 46.436 14.566 41.736 48.843
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 406.563 452.082 481.412 646.645 756.568