|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
67.842
|
135.230
|
80.074
|
129.289
|
151.028
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.311
|
10.212
|
12.843
|
15.526
|
23.546
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18.248
|
17.039
|
19.464
|
18.246
|
22.493
|
|
- Các khoản dự phòng
|
423
|
742
|
931
|
-778
|
888
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
570
|
-1.439
|
-1.882
|
603
|
188
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.764
|
-7.146
|
-7.384
|
-5.301
|
-6.317
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
835
|
1.015
|
1.714
|
2.755
|
6.294
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
80.153
|
145.442
|
92.917
|
144.816
|
174.574
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.294
|
-8.583
|
4.776
|
-13.856
|
-27.402
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.433
|
-10.629
|
646
|
-8.412
|
-5.597
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.679
|
-15.650
|
-808
|
36.287
|
-1.908
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
884
|
74
|
294
|
362
|
-2.283
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-813
|
-1.002
|
-1.711
|
-2.681
|
-6.231
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.866
|
-28.000
|
-15.871
|
-26.069
|
-29.715
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-719
|
-257
|
-256
|
-791
|
-924
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
64.599
|
81.396
|
79.986
|
129.656
|
100.513
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25.786
|
-27.563
|
-61.763
|
-160.745
|
-120.950
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.000
|
|
|
60
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-121.350
|
-128.500
|
-134.320
|
-114.520
|
-167.971
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
129.750
|
140.000
|
134.820
|
128.650
|
137.320
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.263
|
7.120
|
8.417
|
5.972
|
5.629
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.123
|
-8.943
|
-52.846
|
-140.583
|
-145.972
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
131.495
|
136.656
|
131.797
|
228.163
|
261.780
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-140.549
|
-130.282
|
-117.871
|
-145.304
|
-183.412
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43.336
|
-51.640
|
-47.870
|
-57.788
|
-66.545
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-52.390
|
-45.266
|
-33.945
|
25.070
|
11.823
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.086
|
27.187
|
-6.804
|
14.144
|
-33.636
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.852
|
55.823
|
84.281
|
79.351
|
93.488
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-115
|
1.270
|
1.874
|
-6
|
135
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55.823
|
84.281
|
79.351
|
93.488
|
59.988
|