|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.100.284
|
6.528.221
|
8.203.949
|
5.224.571
|
6.972.462
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
135.712
|
21.090
|
131.942
|
29.448
|
21.511
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.964.572
|
6.507.132
|
8.072.006
|
5.195.123
|
6.950.951
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.738.871
|
3.745.676
|
3.755.438
|
1.802.861
|
2.788.818
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.225.701
|
2.761.456
|
4.316.568
|
3.392.263
|
4.162.133
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
69.010
|
117.004
|
88.684
|
167.412
|
178.769
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.043.098
|
882.115
|
905.602
|
1.309.211
|
1.434.201
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
821.510
|
877.003
|
905.554
|
1.293.839
|
1.375.903
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.009.726
|
1.145.009
|
788.868
|
1.954.804
|
2.627.540
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
627.457
|
763.633
|
868.659
|
1.062.432
|
1.001.068
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
560.932
|
536.576
|
583.366
|
674.987
|
735.340
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.072.950
|
1.841.144
|
2.836.493
|
2.467.849
|
3.797.833
|
|
12. Thu nhập khác
|
57.306
|
184.814
|
21.227
|
27.166
|
42.353
|
|
13. Chi phí khác
|
528.807
|
104.078
|
127.343
|
43.526
|
105.744
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-471.501
|
80.736
|
-106.116
|
-16.360
|
-63.390
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.601.449
|
1.921.880
|
2.730.377
|
2.451.490
|
3.734.443
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
268.189
|
249.780
|
416.125
|
253.809
|
295.226
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-36.139
|
72
|
5
|
-112.041
|
-76.805
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
232.050
|
249.852
|
416.130
|
141.768
|
218.421
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.369.399
|
1.672.028
|
2.314.246
|
2.309.721
|
3.516.022
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
96.652
|
38.931
|
-127.042
|
204.066
|
27.557
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.272.747
|
1.633.098
|
2.441.289
|
2.105.655
|
3.488.465
|