Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,100,284 6,528,221 8,203,949 5,224,571 6,972,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 135,712 21,090 131,942 29,448 21,511
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,964,572 6,507,132 8,072,006 5,195,123 6,950,951
4. Giá vốn hàng bán 3,738,871 3,745,676 3,755,438 1,802,861 2,788,818
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,225,701 2,761,456 4,316,568 3,392,263 4,162,133
6. Doanh thu hoạt động tài chính 69,010 117,004 88,684 167,412 178,769
7. Chi phí tài chính 1,043,098 882,115 905,602 1,309,211 1,434,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay 821,510 877,003 905,554 1,293,839 1,375,903
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,009,726 1,145,009 788,868 1,954,804 2,627,540
9. Chi phí bán hàng 627,457 763,633 868,659 1,062,432 1,001,068
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 560,932 536,576 583,366 674,987 735,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,072,950 1,841,144 2,836,493 2,467,849 3,797,833
12. Thu nhập khác 57,306 184,814 21,227 27,166 42,353
13. Chi phí khác 528,807 104,078 127,343 43,526 105,744
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -471,501 80,736 -106,116 -16,360 -63,390
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,601,449 1,921,880 2,730,377 2,451,490 3,734,443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 268,189 249,780 416,125 253,809 295,226
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -36,139 72 5 -112,041 -76,805
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 232,050 249,852 416,130 141,768 218,421
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,369,399 1,672,028 2,314,246 2,309,721 3,516,022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 96,652 38,931 -127,042 204,066 27,557
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,272,747 1,633,098 2,441,289 2,105,655 3,488,465