Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,764 68,795 78,688 54,187 74,560
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 63 74
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 47,764 68,732 78,614 54,187 74,560
4. Giá vốn hàng bán 36,072 44,671 57,382 38,321 48,212
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,692 24,062 21,232 15,866 26,348
6. Doanh thu hoạt động tài chính 939 8 1,011 18 793
7. Chi phí tài chính 1,278 919 1,157 923 1,420
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,278 919 1,157 923 1,420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6,231 6,151 6,622 5,667 7,036
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,057 6,556 11,474 6,427 10,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -934 10,445 2,990 2,867 7,966
12. Thu nhập khác 8,769 1,706 1,717 204 408
13. Chi phí khác 733 2,420 169 197 1,169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,036 -714 1,548 7 -761
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,102 9,731 4,539 2,873 7,206
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 280 314 361 96 1,010
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 104 141 1,371 -80 504
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 384 455 1,732 16 1,514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,718 9,276 2,807 2,858 5,691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 587 243 209 114 391
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,130 9,033 2,598 2,744 5,300