|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,764
|
68,795
|
78,688
|
54,187
|
74,560
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
63
|
74
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
47,764
|
68,732
|
78,614
|
54,187
|
74,560
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36,072
|
44,671
|
57,382
|
38,321
|
48,212
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,692
|
24,062
|
21,232
|
15,866
|
26,348
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
939
|
8
|
1,011
|
18
|
793
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,278
|
919
|
1,157
|
923
|
1,420
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,278
|
919
|
1,157
|
923
|
1,420
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,231
|
6,151
|
6,622
|
5,667
|
7,036
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,057
|
6,556
|
11,474
|
6,427
|
10,719
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-934
|
10,445
|
2,990
|
2,867
|
7,966
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,769
|
1,706
|
1,717
|
204
|
408
|
|
13. Chi phí khác
|
733
|
2,420
|
169
|
197
|
1,169
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,036
|
-714
|
1,548
|
7
|
-761
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,102
|
9,731
|
4,539
|
2,873
|
7,206
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
280
|
314
|
361
|
96
|
1,010
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
104
|
141
|
1,371
|
-80
|
504
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
384
|
455
|
1,732
|
16
|
1,514
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,718
|
9,276
|
2,807
|
2,858
|
5,691
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
587
|
243
|
209
|
114
|
391
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,130
|
9,033
|
2,598
|
2,744
|
5,300
|