|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.161
|
9.184
|
4.118
|
2.873
|
7.544
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-20.695
|
-23.937
|
33.025
|
5.497
|
6.679
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-15.457
|
-25.626
|
35.081
|
4.460
|
4.079
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-74
|
0
|
628
|
96
|
3.690
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.442
|
769
|
-3.840
|
18
|
-2.510
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.278
|
919
|
1.157
|
923
|
1.420
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-13.534
|
-14.753
|
37.143
|
8.370
|
14.223
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6.660
|
11.969
|
-6.847
|
9.415
|
-4.766
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.286
|
734
|
6.201
|
-7.651
|
-6.601
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
38.746
|
13.264
|
-68.300
|
-3.834
|
-1.260
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-25.662
|
4.626
|
4.987
|
-43
|
2.776
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.477
|
179
|
-1.031
|
-1.005
|
-1.315
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.880
|
0
|
0
|
-817
|
-453
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.956
|
|
0
|
|
14
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.492
|
-284
|
-498
|
-1.638
|
-1.200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12.675
|
15.735
|
-28.344
|
2.798
|
1.417
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-997
|
-2.860
|
-1.610
|
-3.660
|
-2.054
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7.929
|
64
|
305
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.205
|
-8.449
|
-10.952
|
-6.000
|
16.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13.500
|
13.000
|
6.700
|
6.252
|
-17.719
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-272
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
9.765
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.457
|
638
|
-387
|
23
|
522
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4.685
|
11.887
|
-5.944
|
-3.385
|
-3.151
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
65.340
|
31.382
|
43.862
|
37.200
|
38.208
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-70.812
|
-55.436
|
-23.404
|
-43.894
|
-26.349
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-649
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-410
|
-693
|
0
|
|
-468
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.882
|
-24.748
|
19.809
|
-6.695
|
11.391
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.478
|
2.874
|
-14.480
|
-7.282
|
9.658
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.813
|
24.333
|
27.207
|
12.728
|
5.446
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.291
|
27.207
|
12.728
|
5.446
|
15.104
|