|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
42,086
|
39,766
|
34,294
|
36,285
|
39,921
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,740
|
4,871
|
3,899
|
2,204
|
9,077
|
|
1. Tiền
|
2,740
|
4,871
|
3,899
|
2,204
|
4,077
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,000
|
11,500
|
11,500
|
11,500
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
11,500
|
11,500
|
11,500
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,602
|
5,370
|
4,328
|
5,253
|
6,414
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,134
|
5,281
|
1,821
|
3,692
|
5,962
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
464
|
131
|
236
|
1,565
|
647
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
113
|
67
|
2,361
|
91
|
104
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-109
|
-109
|
-91
|
-95
|
-299
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31,743
|
18,025
|
14,567
|
17,329
|
24,430
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31,876
|
18,157
|
14,716
|
17,478
|
24,580
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-132
|
-132
|
-149
|
-149
|
-149
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20,841
|
20,621
|
19,970
|
19,837
|
19,925
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,702
|
16,658
|
16,588
|
16,573
|
16,746
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,553
|
1,509
|
1,439
|
1,424
|
1,597
|
|
- Nguyên giá
|
13,435
|
13,467
|
13,249
|
12,949
|
13,201
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,882
|
-11,958
|
-11,810
|
-11,525
|
-11,604
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,149
|
15,149
|
15,149
|
15,149
|
15,149
|
|
- Nguyên giá
|
15,149
|
15,149
|
15,149
|
15,149
|
15,149
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,350
|
3,243
|
3,151
|
3,058
|
2,966
|
|
- Nguyên giá
|
20,773
|
20,773
|
20,773
|
16,618
|
16,618
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,423
|
-17,530
|
-17,622
|
-13,560
|
-13,652
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
789
|
720
|
232
|
206
|
213
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
789
|
720
|
232
|
206
|
213
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
62,927
|
60,387
|
54,264
|
56,123
|
59,846
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
24,751
|
19,313
|
10,730
|
12,186
|
21,557
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
24,023
|
18,492
|
9,867
|
11,355
|
20,802
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,067
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,540
|
12,628
|
6,568
|
9,424
|
18,029
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
58
|
46
|
39
|
32
|
30
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
698
|
2,096
|
1,096
|
197
|
881
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16
|
1,780
|
626
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
136
|
110
|
94
|
56
|
118
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
435
|
833
|
405
|
917
|
528
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
418
|
357
|
416
|
224
|
383
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
655
|
643
|
624
|
505
|
834
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
728
|
820
|
862
|
831
|
755
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
728
|
820
|
862
|
831
|
755
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38,176
|
41,074
|
43,534
|
43,936
|
38,289
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38,176
|
41,074
|
43,534
|
43,936
|
38,289
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,707
|
2,707
|
2,707
|
2,707
|
2,707
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,638
|
2,638
|
2,638
|
2,638
|
3,000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,830
|
5,728
|
8,189
|
8,591
|
2,582
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
696
|
696
|
696
|
8,189
|
853
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,134
|
5,032
|
7,492
|
402
|
1,729
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
62,927
|
60,387
|
54,264
|
56,123
|
59,846
|