|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
265,825
|
368,686
|
307,777
|
364,125
|
337,603
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
265,825
|
368,686
|
307,777
|
364,125
|
337,603
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112,841
|
115,379
|
115,008
|
120,932
|
105,406
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
152,984
|
253,307
|
192,769
|
243,193
|
232,197
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
453
|
507
|
597
|
1,096
|
1,365
|
|
7. Chi phí tài chính
|
114,917
|
80,989
|
73,376
|
55,016
|
39,696
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
114,917
|
80,948
|
73,376
|
55,016
|
39,696
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,291
|
8,472
|
9,215
|
12,902
|
11,342
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,230
|
164,352
|
110,774
|
176,371
|
182,524
|
|
12. Thu nhập khác
|
405
|
6,098
|
4,375
|
1
|
1,164
|
|
13. Chi phí khác
|
3,360
|
2,638
|
259
|
6,788
|
562
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,955
|
3,460
|
4,116
|
-6,787
|
602
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,274
|
167,812
|
114,891
|
169,585
|
183,126
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,632
|
13,607
|
5,126
|
6,543
|
16,048
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,632
|
13,607
|
5,126
|
6,543
|
16,048
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,643
|
154,204
|
109,765
|
163,042
|
167,078
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27,643
|
154,204
|
109,765
|
163,042
|
167,078
|