Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 296.171 265.825 368.686 307.777 364.125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 296.171 265.825 368.686 307.777 364.125
4. Giá vốn hàng bán 114.789 112.841 115.379 115.008 120.932
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 181.382 152.984 253.307 192.769 243.193
6. Doanh thu hoạt động tài chính 387 453 507 597 1.096
7. Chi phí tài chính 115.020 114.917 80.989 73.376 55.016
-Trong đó: Chi phí lãi vay 115.020 114.917 80.948 73.376 55.016
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.135 6.291 8.472 9.215 12.902
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61.614 32.230 164.352 110.774 176.371
12. Thu nhập khác 418 405 6.098 4.375 1
13. Chi phí khác 986 3.360 2.638 259 6.788
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -568 -2.955 3.460 4.116 -6.787
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 61.046 29.274 167.812 114.891 169.585
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.012 1.632 13.607 5.126 6.543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.012 1.632 13.607 5.126 6.543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 60.033 27.643 154.204 109.765 163.042
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60.033 27.643 154.204 109.765 163.042