Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.174.075 5.155.038 5.745.407 6.846.696 7.540.816
I. Tiền 98.061 30.497 28.862 21.151 89.505
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 98.061 20.497 28.862 21.151 89.505
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển 0
4. Các khoản tương đương tiền 0 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.384.256 3.614.242 4.146.195 5.026.930 5.460.119
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 351.095 296.345 274.166 432.630 507.930
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2.033.161 3.318.761 3.888.261 4.619.888 4.979.931
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 0 -865 -16.232 -25.588 -27.741
III. Các khoản phải thu 542.961 422.068 396.259 426.476 468.597
1. Phải thu của khách hàng 415.480 331.278 287.316 270.219 265.552
2. Trả trước cho người bán 189 1.596 2.207 1.139 2.799
3. Phải thu nội bộ 0 205
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 175.990 128.599 144.786 199.032 245.900
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -48.698 -39.405 -38.255 -43.913 -45.655
IV. Hàng tồn kho 145 118 57 45 38
1. Hàng tồn kho 145 118 57 45 38
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.148.652 1.088.112 1.174.034 1.372.093 1.522.558
1. Tạm ứng 0 0 239.307
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 160.924 186.202 296.921 279.560
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 441 302 405 817 238
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0
7. Tài sản ngắn hạn khác 987.287 901.608 934.322 1.074.356 1.242.760
VI. Chi sự nghiệp 0
1. Chi sự nghiệp năm trước 0
2. Chi sự nghiệp năm nay 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.637.473 916.179 846.967 710.751 1.128.171
I. Các khoản phải thu dài hạn 34.535 31.613 34.156 23.856 27.036
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 34.535 31.613 34.156 23.856 27.036
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 19.037 28.328 30.790 44.448 69.839
1. Tài sản cố định hữu hình 12.549 20.511 23.491 28.406 44.051
- Nguyên giá 80.530 93.203 101.011 111.808 133.979
- Giá trị hao mòn lũy kế -67.981 -72.693 -77.520 -83.402 -89.928
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.489 7.817 7.299 16.041 25.789
- Nguyên giá 6.882 8.405 8.395 17.666 27.678
- Giá trị hao mòn lũy kế -394 -587 -1.096 -1.625 -1.889
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 82 5.433
IV. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.533.995 808.169 719.315 575.158 971.713
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 1.507.258 779.426 686.297 541.042
2. Đầu tư vào công ty con 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0
4. Đầu tư dài hạn khác 75.907 75.907 75.907 75.907 1.006.779
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -49.171 -47.164 -42.889 -41.792 -35.066
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 49.824 48.069 62.706 61.858 59.582
1. Chi phí trả trước dài hạn 49.669 48.069 62.706 61.858 59.582
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 155
3. Ký quỹ bảo hiểm 0
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.811.548 6.071.217 6.592.373 7.557.446 8.668.987
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3.383.336 3.450.533 3.905.902 4.662.789 5.532.839
I. Nợ ngắn hạn 713.709 823.443 939.833 1.138.482 1.717.823
1. Vay và nợ ngắn hạn 0 283.921
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 476.710 508.949 599.823 580.373 671.847
4. Người mua trả tiền trước 4.319 5.422 3.426 93.677 145.087
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56.037 34.045 47.958 89.689 107.567
6. Phải trả người lao động 93.154 140.655 136.561 194.616 303.905
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 82.587 96.462 112.918 118.446 119.525
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 901 37.910 39.146 61.681 85.972
II. Nợ dài hạn 663 10.166 2.329 3.523 4.336
1. Vay dài hạn 0 0
2. Nợ dài hạn 0
3. Phát hành trái phiếu 0
4. Phải trả dài hạn khác 663 10.166 2.329 3.523 4.336
III. Dự phòng nghiệp vụ 2.584.723 2.575.515 2.953.500 3.506.625 3.795.997
1. Dự phòng phí 1.479.713 1.663.024 1.942.590 2.291.723 2.338.874
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 953.886 741.857 818.835 986.025 1.188.048
4. Dự phòng dao động lớn 151.123 170.635 192.076 228.876 269.075
5. Dự phòng chia lãi 0
6. Dự phòng bảo đảm cân đối 0
IV. Nợ khác 84.241 41.408 10.240 14.159 14.682
1. Chi phí phải trả 84.241 41.408 10.240 14.159 14.682
2. Tài sản thừa chờ xử lý 0
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.401.166 2.592.334 2.659.192 2.871.627 3.118.717
I. Vốn chủ sở hữu 2.380.242 2.538.961 2.561.189 2.758.827 2.946.840
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.172.769 1.172.769 1.172.769 1.172.769 1.172.769
2. Thặng dư vốn cổ phần 655.565 655.565 655.565 655.565 655.565
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 2.633
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 14.601 -10.320 -28.990 -32.767 -29.143
7. Quỹ đầu tư phát triển 141.650 213.763 310.335 370.182 436.567
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 69.774 83.739 100.766 122.569 122.988
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 325.884 423.445 350.744 470.509 585.461
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 20.924 53.372 98.002 112.800 171.877
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.924 53.372 98.002 112.800 171.877
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư 0
4. Quỹ quản lý của cấp trên 0
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 0
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 27.045 28.351 27.279 23.030 17.431
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.811.548 6.071.217 6.592.373 7.557.446 8.668.987