|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.700
|
1.688
|
41.245
|
8.691
|
8.041
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.546
|
3.824
|
3.970
|
5.054
|
4.504
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
685
|
781
|
668
|
860
|
875
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-5
|
-2
|
584
|
-485
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.861
|
3.047
|
3.304
|
3.610
|
4.114
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.246
|
5.512
|
45.214
|
13.745
|
12.545
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
44.120
|
28.298
|
9.286
|
-112.189
|
61.334
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
228
|
-13.692
|
15.273
|
-1.818
|
-36.696
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-60.617
|
-21.503
|
-4.426
|
185.296
|
-139.548
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
128
|
-635
|
-253
|
-1.923
|
-131
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.619
|
-3.005
|
-3.214
|
-3.605
|
-3.932
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1.543
|
0
|
-1
|
-300
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13.514
|
-6.568
|
61.880
|
79.505
|
-106.728
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-35.165
|
-660
|
-5.336
|
-746
|
-4.031
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
845
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
14.996
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
5
|
2
|
4
|
435
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20.169
|
-655
|
-5.334
|
104
|
-3.596
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
15.000
|
0
|
160.196
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
94.835
|
21.823
|
90.786
|
26.395
|
63.229
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-50.067
|
-13.464
|
-89.749
|
-30.462
|
-77.836
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
44.768
|
8.359
|
16.037
|
-4.067
|
145.589
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.085
|
1.136
|
72.583
|
75.542
|
35.264
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.425
|
27.510
|
28.646
|
101.231
|
176.773
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.510
|
28.646
|
101.230
|
176.773
|
212.037
|