|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136,793
|
83,256
|
233,950
|
140,548
|
161,314
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
2
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
136,793
|
83,256
|
233,950
|
140,548
|
161,312
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
130,803
|
75,919
|
186,543
|
124,069
|
144,721
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,990
|
7,337
|
47,408
|
16,479
|
16,591
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
444
|
5
|
2
|
4
|
485
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,861
|
3,047
|
3,304
|
3,611
|
4,133
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,861
|
3,047
|
3,304
|
3,610
|
4,116
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
533
|
864
|
992
|
1,262
|
1,514
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,327
|
1,617
|
1,894
|
2,305
|
3,195
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,713
|
1,814
|
41,221
|
9,305
|
8,235
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
43
|
27
|
855
|
37
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
168
|
3
|
1,469
|
238
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
-126
|
24
|
-614
|
-200
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,700
|
1,688
|
41,245
|
8,691
|
8,035
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
340
|
338
|
8,291
|
1,738
|
1,756
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
340
|
338
|
8,291
|
1,738
|
1,756
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,360
|
1,351
|
32,954
|
6,953
|
6,279
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
9
|
176
|
149
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,360
|
1,351
|
32,945
|
6,777
|
6,130
|