Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71.901 136.793 83.256 233.950 140.548
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 71.901 136.793 83.256 233.950 140.548
4. Giá vốn hàng bán 67.986 130.803 75.919 186.543 124.069
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.915 5.990 7.337 47.408 16.479
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 444 5 2 4
7. Chi phí tài chính 1.220 2.861 3.047 3.304 3.611
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.220 2.861 3.047 3.304 3.610
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 300 533 864 992 1.262
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.236 1.327 1.617 1.894 2.305
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.160 1.713 1.814 41.221 9.305
12. Thu nhập khác 43 27 855
13. Chi phí khác 0 13 168 3 1.469
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -13 -126 24 -614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.160 1.700 1.688 41.245 8.691
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 232 340 338 8.291 1.738
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 232 340 338 8.291 1.738
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 928 1.360 1.351 32.954 6.953
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 9 176
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 928 1.360 1.351 32.945 6.777