|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71.901
|
136.793
|
83.256
|
233.950
|
140.548
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71.901
|
136.793
|
83.256
|
233.950
|
140.548
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67.986
|
130.803
|
75.919
|
186.543
|
124.069
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.915
|
5.990
|
7.337
|
47.408
|
16.479
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
444
|
5
|
2
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.220
|
2.861
|
3.047
|
3.304
|
3.611
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.220
|
2.861
|
3.047
|
3.304
|
3.610
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
300
|
533
|
864
|
992
|
1.262
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.236
|
1.327
|
1.617
|
1.894
|
2.305
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.160
|
1.713
|
1.814
|
41.221
|
9.305
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
43
|
27
|
855
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
13
|
168
|
3
|
1.469
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-13
|
-126
|
24
|
-614
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.160
|
1.700
|
1.688
|
41.245
|
8.691
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
232
|
340
|
338
|
8.291
|
1.738
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
232
|
340
|
338
|
8.291
|
1.738
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
928
|
1.360
|
1.351
|
32.954
|
6.953
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
9
|
176
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
928
|
1.360
|
1.351
|
32.945
|
6.777
|