|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
333,561
|
323,204
|
398,352
|
416,710
|
400,326
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,901
|
41,683
|
95,152
|
60,023
|
24,607
|
|
1. Tiền
|
24,901
|
41,683
|
95,152
|
60,023
|
24,607
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111,797
|
30,867
|
32,533
|
67,209
|
68,196
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18,498
|
8,003
|
6,795
|
9,384
|
11,269
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,073
|
26,676
|
29,931
|
62,018
|
60,929
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
70,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,983
|
1,944
|
1,563
|
-5,756
|
1,754
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
1,563
|
-5,756
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
171,037
|
217,956
|
242,956
|
265,819
|
277,329
|
|
1. Hàng tồn kho
|
172,489
|
219,407
|
244,407
|
267,271
|
278,780
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,825
|
32,699
|
27,711
|
23,658
|
30,194
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,872
|
2,142
|
3,905
|
1,859
|
4,560
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,932
|
30,299
|
23,548
|
21,054
|
23,744
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21
|
258
|
258
|
745
|
1,890
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
163,051
|
165,127
|
240,891
|
165,813
|
195,416
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,394
|
2,444
|
2,808
|
2,961
|
2,966
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,394
|
2,444
|
2,808
|
2,961
|
2,966
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,649
|
38,410
|
150,525
|
38,895
|
48,253
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,649
|
38,410
|
40,651
|
38,895
|
48,253
|
|
- Nguyên giá
|
203,381
|
203,630
|
207,851
|
208,299
|
220,133
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-162,732
|
-165,220
|
-167,200
|
-169,404
|
-171,880
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
109,874
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,111
|
1,111
|
111,024
|
1,111
|
1,111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,150
|
-1,111
|
-1,111
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14,766
|
15,969
|
5,859
|
81,710
|
83,112
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14,766
|
15,969
|
5,859
|
81,710
|
83,112
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28,570
|
28,570
|
28,570
|
28,570
|
28,570
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
1,475
|
1,475
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-120
|
-1,595
|
-1,595
|
-120
|
-120
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
76,672
|
79,734
|
53,128
|
13,676
|
32,514
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
76,672
|
76,449
|
52,528
|
10,868
|
30,706
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
3,286
|
600
|
2,808
|
1,808
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
496,613
|
488,332
|
639,242
|
582,522
|
595,742
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
249,033
|
166,068
|
276,839
|
231,824
|
230,591
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
216,606
|
133,642
|
244,412
|
199,199
|
197,966
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
92,910
|
71,540
|
91,188
|
134,176
|
124,278
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
88,726
|
21,593
|
83,845
|
14,643
|
21,756
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,477
|
8,024
|
23,645
|
12,558
|
18,792
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,194
|
15,763
|
22,871
|
21,619
|
6,909
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,742
|
3,476
|
3,914
|
3,326
|
2,804
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,884
|
6,787
|
12,945
|
6,391
|
7,300
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,597
|
6,382
|
5,929
|
6,409
|
16,051
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
32,426
|
32,426
|
32,426
|
32,625
|
32,625
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,235
|
2,235
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
247,580
|
322,264
|
362,404
|
350,698
|
365,150
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
247,580
|
322,264
|
362,404
|
350,698
|
365,150
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
117,377
|
270,755
|
234,755
|
234,755
|
234,755
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,053
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,574
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
97,576
|
51,509
|
91,649
|
79,024
|
93,606
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
84,924
|
174
|
174
|
67,493
|
67,493
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,652
|
51,335
|
91,475
|
11,530
|
26,113
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
36,000
|
36,920
|
36,789
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
496,613
|
488,332
|
639,242
|
582,522
|
595,742
|