Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 320.908 333.561 323.204 398.352 416.710
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32.770 24.901 41.683 95.152 60.023
1. Tiền 32.770 24.901 41.683 95.152 60.023
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 108.725 111.797 30.867 32.533 67.209
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.899 18.498 8.003 6.795 9.384
2. Trả trước cho người bán 19.952 25.073 26.676 29.931 62.018
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 70.000 70.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.630 3.983 1.944 1.563 -5.756
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.756 -5.756 -5.756 -5.756 1.563
IV. Tổng hàng tồn kho 159.115 171.037 217.956 242.956 265.819
1. Hàng tồn kho 160.566 172.489 219.407 244.407 267.271
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.451 -1.451 -1.451 -1.451 -1.451
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.298 25.825 32.699 27.711 23.658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.634 2.872 2.142 3.905 1.859
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.643 22.932 30.299 23.548 21.054
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21 21 258 258 745
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 148.901 163.051 165.127 240.891 165.813
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.394 2.394 2.444 2.808 2.961
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.394 2.394 2.444 2.808 2.961
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42.388 40.649 38.410 150.525 38.895
1. Tài sản cố định hữu hình 42.388 40.649 38.410 40.651 38.895
- Nguyên giá 202.628 203.381 203.630 207.851 208.299
- Giá trị hao mòn lũy kế -160.240 -162.732 -165.220 -167.200 -169.404
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 109.874 0
- Nguyên giá 1.111 1.111 1.111 111.024 1.111
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.111 -1.111 -1.111 -1.150 -1.111
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.532 14.766 15.969 5.859 81.710
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.532 14.766 15.969 5.859 81.710
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28.570 28.570 28.570 28.570 28.570
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.475 0 1.475 1.475 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.690 26.690 26.690 26.690 26.690
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.595 -120 -1.595 -1.595 -120
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 61.016 76.672 79.734 53.128 13.676
1. Chi phí trả trước dài hạn 61.016 76.672 76.449 52.528 10.868
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 3.286 600 2.808
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 469.809 496.613 488.332 639.242 582.522
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 232.902 249.033 166.068 276.839 231.824
I. Nợ ngắn hạn 200.476 216.606 133.642 244.412 199.199
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 61.536 92.910 71.540 91.188 134.176
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 89.992 88.726 21.593 83.845 14.643
4. Người mua trả tiền trước 14.771 10.477 8.024 23.645 12.558
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.347 7.194 15.763 22.871 21.619
6. Phải trả người lao động 4.135 3.742 3.476 3.914 3.326
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.777 6.884 6.787 12.945 6.391
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.841 6.597 6.382 5.929 6.409
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 77 77 77 77
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32.426 32.426 32.426 32.426 32.625
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 30.390 30.390 30.390 30.390 30.390
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.036 2.036 2.036 2.036 2.235
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236.907 247.580 322.264 362.404 350.698
I. Vốn chủ sở hữu 236.907 247.580 322.264 362.404 350.698
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 117.377 117.377 270.755 234.755 234.755
2. Thặng dư vốn cổ phần 17.053 17.053 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.574 15.574 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86.903 97.576 51.509 91.649 79.024
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 84.924 84.924 174 174 67.493
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.979 12.652 51.335 91.475 11.530
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 36.000 36.920
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 469.809 496.613 488.332 639.242 582.522