|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
320.908
|
333.561
|
323.204
|
398.352
|
416.710
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.770
|
24.901
|
41.683
|
95.152
|
60.023
|
|
1. Tiền
|
32.770
|
24.901
|
41.683
|
95.152
|
60.023
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
108.725
|
111.797
|
30.867
|
32.533
|
67.209
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22.899
|
18.498
|
8.003
|
6.795
|
9.384
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.952
|
25.073
|
26.676
|
29.931
|
62.018
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
70.000
|
70.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.630
|
3.983
|
1.944
|
1.563
|
-5.756
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.756
|
-5.756
|
-5.756
|
-5.756
|
1.563
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
159.115
|
171.037
|
217.956
|
242.956
|
265.819
|
|
1. Hàng tồn kho
|
160.566
|
172.489
|
219.407
|
244.407
|
267.271
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.451
|
-1.451
|
-1.451
|
-1.451
|
-1.451
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.298
|
25.825
|
32.699
|
27.711
|
23.658
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.634
|
2.872
|
2.142
|
3.905
|
1.859
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16.643
|
22.932
|
30.299
|
23.548
|
21.054
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21
|
21
|
258
|
258
|
745
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
148.901
|
163.051
|
165.127
|
240.891
|
165.813
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.394
|
2.394
|
2.444
|
2.808
|
2.961
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.394
|
2.394
|
2.444
|
2.808
|
2.961
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42.388
|
40.649
|
38.410
|
150.525
|
38.895
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.388
|
40.649
|
38.410
|
40.651
|
38.895
|
|
- Nguyên giá
|
202.628
|
203.381
|
203.630
|
207.851
|
208.299
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160.240
|
-162.732
|
-165.220
|
-167.200
|
-169.404
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
109.874
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.111
|
1.111
|
1.111
|
111.024
|
1.111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.111
|
-1.111
|
-1.111
|
-1.150
|
-1.111
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.532
|
14.766
|
15.969
|
5.859
|
81.710
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.532
|
14.766
|
15.969
|
5.859
|
81.710
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28.570
|
28.570
|
28.570
|
28.570
|
28.570
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.475
|
0
|
1.475
|
1.475
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.690
|
26.690
|
26.690
|
26.690
|
26.690
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.595
|
-120
|
-1.595
|
-1.595
|
-120
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
61.016
|
76.672
|
79.734
|
53.128
|
13.676
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61.016
|
76.672
|
76.449
|
52.528
|
10.868
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
3.286
|
600
|
2.808
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
469.809
|
496.613
|
488.332
|
639.242
|
582.522
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
232.902
|
249.033
|
166.068
|
276.839
|
231.824
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
200.476
|
216.606
|
133.642
|
244.412
|
199.199
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.536
|
92.910
|
71.540
|
91.188
|
134.176
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
89.992
|
88.726
|
21.593
|
83.845
|
14.643
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.771
|
10.477
|
8.024
|
23.645
|
12.558
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.347
|
7.194
|
15.763
|
22.871
|
21.619
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.135
|
3.742
|
3.476
|
3.914
|
3.326
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.777
|
6.884
|
6.787
|
12.945
|
6.391
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.841
|
6.597
|
6.382
|
5.929
|
6.409
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
32.426
|
32.426
|
32.426
|
32.426
|
32.625
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30.390
|
30.390
|
30.390
|
30.390
|
30.390
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.036
|
2.036
|
2.036
|
2.036
|
2.235
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236.907
|
247.580
|
322.264
|
362.404
|
350.698
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236.907
|
247.580
|
322.264
|
362.404
|
350.698
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
117.377
|
117.377
|
270.755
|
234.755
|
234.755
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.053
|
17.053
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.574
|
15.574
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86.903
|
97.576
|
51.509
|
91.649
|
79.024
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
84.924
|
84.924
|
174
|
174
|
67.493
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.979
|
12.652
|
51.335
|
91.475
|
11.530
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
36.000
|
36.920
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
469.809
|
496.613
|
488.332
|
639.242
|
582.522
|