|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23.363
|
98.059
|
136.460
|
229.255
|
73.933
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23.363
|
98.059
|
136.460
|
229.255
|
73.933
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.567
|
83.276
|
84.096
|
185.457
|
56.269
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.797
|
14.783
|
52.364
|
43.798
|
17.665
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.873
|
3.970
|
2.699
|
559
|
1.531
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.053
|
1.878
|
2.283
|
1.841
|
1.792
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
978
|
1.954
|
2.150
|
1.829
|
1.760
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
180
|
772
|
1.183
|
622
|
353
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.367
|
3.687
|
4.053
|
4.993
|
2.828
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.071
|
12.416
|
47.544
|
36.900
|
14.222
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.347
|
1.338
|
1.406
|
1.250
|
1.254
|
|
13. Chi phí khác
|
944
|
412
|
596
|
1.137
|
1.063
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
403
|
926
|
810
|
113
|
191
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.473
|
13.342
|
48.354
|
37.013
|
14.413
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
495
|
2.668
|
9.671
|
7.197
|
1.231
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
1.185
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
495
|
2.668
|
9.671
|
7.197
|
2.416
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.979
|
10.673
|
38.683
|
29.815
|
11.997
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
453
|
467
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.979
|
10.673
|
38.683
|
29.362
|
11.530
|