|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98,059
|
136,460
|
229,255
|
73,933
|
74,231
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98,059
|
136,460
|
229,255
|
73,933
|
74,231
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
83,276
|
84,096
|
185,457
|
56,269
|
54,379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,783
|
52,364
|
43,798
|
17,665
|
19,852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,970
|
2,699
|
559
|
1,531
|
1,322
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,878
|
2,283
|
1,841
|
1,792
|
3,046
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,954
|
2,150
|
1,829
|
1,760
|
3,018
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
772
|
1,183
|
622
|
353
|
537
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,687
|
4,053
|
4,993
|
2,828
|
4,465
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,416
|
47,544
|
36,900
|
14,222
|
13,126
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,338
|
1,406
|
1,250
|
1,254
|
1,348
|
|
13. Chi phí khác
|
412
|
596
|
1,137
|
1,063
|
958
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
926
|
810
|
113
|
191
|
390
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,342
|
48,354
|
37,013
|
14,413
|
13,516
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,668
|
9,671
|
7,197
|
1,231
|
2,703
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
1,185
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,668
|
9,671
|
7,197
|
2,416
|
2,703
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,673
|
38,683
|
29,815
|
11,997
|
10,813
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
453
|
467
|
-73
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,673
|
38,683
|
29,362
|
11,530
|
10,813
|