Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23.363 98.059 136.460 229.255 73.933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23.363 98.059 136.460 229.255 73.933
4. Giá vốn hàng bán 19.567 83.276 84.096 185.457 56.269
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.797 14.783 52.364 43.798 17.665
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.873 3.970 2.699 559 1.531
7. Chi phí tài chính 1.053 1.878 2.283 1.841 1.792
-Trong đó: Chi phí lãi vay 978 1.954 2.150 1.829 1.760
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 180 772 1.183 622 353
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.367 3.687 4.053 4.993 2.828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.071 12.416 47.544 36.900 14.222
12. Thu nhập khác 1.347 1.338 1.406 1.250 1.254
13. Chi phí khác 944 412 596 1.137 1.063
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 403 926 810 113 191
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.473 13.342 48.354 37.013 14.413
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 495 2.668 9.671 7.197 1.231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1.185
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 495 2.668 9.671 7.197 2.416
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.979 10.673 38.683 29.815 11.997
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 453 467
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.979 10.673 38.683 29.362 11.530