単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,059 136,460 229,255 73,933 74,231
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 98,059 136,460 229,255 73,933 74,231
4. Giá vốn hàng bán 83,276 84,096 185,457 56,269 54,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,783 52,364 43,798 17,665 19,852
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,970 2,699 559 1,531 1,322
7. Chi phí tài chính 1,878 2,283 1,841 1,792 3,046
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,954 2,150 1,829 1,760 3,018
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 772 1,183 622 353 537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,687 4,053 4,993 2,828 4,465
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,416 47,544 36,900 14,222 13,126
12. Thu nhập khác 1,338 1,406 1,250 1,254 1,348
13. Chi phí khác 412 596 1,137 1,063 958
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 926 810 113 191 390
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,342 48,354 37,013 14,413 13,516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,668 9,671 7,197 1,231 2,703
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,185
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,668 9,671 7,197 2,416 2,703
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,673 38,683 29,815 11,997 10,813
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 453 467 -73
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,673 38,683 29,362 11,530 10,813