|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.473
|
10.673
|
48.354
|
49.918
|
14.413
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.591
|
477
|
1.864
|
3.574
|
2.433
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.487
|
2.492
|
2.488
|
2.297
|
2.204
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.655
|
-2.570
|
-1.814
|
-62
|
-1.366
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-219
|
-1.399
|
-960
|
-491
|
-164
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
978
|
1.954
|
2.150
|
1.829
|
1.760
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.064
|
11.150
|
50.218
|
53.492
|
16.846
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-76.941
|
-3.072
|
22.845
|
-1.359
|
-81.045
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-71.999
|
-11.923
|
-46.919
|
-25.000
|
-39.829
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
62.882
|
-21.487
|
-57.572
|
9.709
|
23.598
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.526
|
-14.894
|
953
|
451
|
1.815
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-512
|
-1.253
|
-2.529
|
-1.698
|
-448
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-3.100
|
-1.055
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
245
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-85.032
|
-41.479
|
-35.858
|
34.541
|
-79.063
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.480
|
-337
|
-299
|
-1.333
|
-7.853
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
205
|
|
0
|
60
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-70.000
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
70.000
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
3
|
2.495
|
491
|
164
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-72.271
|
-334
|
72.196
|
-782
|
-7.688
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
45.733
|
58.479
|
64.315
|
109.040
|
77.864
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.008
|
-27.105
|
-85.685
|
-89.392
|
-24.876
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
44.724
|
31.373
|
-21.370
|
19.648
|
52.988
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-112.579
|
-10.439
|
14.968
|
53.407
|
-33.763
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
143.694
|
32.770
|
24.901
|
41.683
|
95.152
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.655
|
2.570
|
1.814
|
62
|
1.366
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.770
|
24.901
|
41.683
|
95.152
|
60.023
|