|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
697.569
|
448.929
|
456.676
|
454.209
|
548.852
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.162
|
43.664
|
12.443
|
41.245
|
42.293
|
|
1. Tiền
|
10.162
|
40.119
|
12.443
|
11.245
|
12.293
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3.545
|
0
|
30.000
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
562.044
|
277.311
|
308.942
|
278.351
|
351.123
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.524
|
60.092
|
56.753
|
59.181
|
37.033
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
298.777
|
130.494
|
165.506
|
129.462
|
138.683
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
197.393
|
88.375
|
88.333
|
91.359
|
177.058
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.651
|
-1.651
|
-1.651
|
-1.651
|
-1.651
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
123.348
|
125.429
|
132.282
|
131.062
|
151.187
|
|
1. Hàng tồn kho
|
123.348
|
125.429
|
132.282
|
131.062
|
151.187
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.016
|
2.525
|
3.009
|
3.552
|
4.248
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
157
|
315
|
230
|
885
|
265
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.859
|
2.210
|
2.779
|
2.667
|
3.983
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
220.534
|
348.773
|
347.587
|
346.799
|
257.152
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
91
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34.373
|
50.417
|
49.508
|
48.964
|
48.299
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.561
|
27.605
|
26.695
|
26.151
|
25.487
|
|
- Nguyên giá
|
44.335
|
60.883
|
60.923
|
61.049
|
61.049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.774
|
-33.279
|
-34.227
|
-34.897
|
-35.562
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.813
|
22.813
|
22.813
|
22.813
|
22.813
|
|
- Nguyên giá
|
22.813
|
22.813
|
22.813
|
22.813
|
22.813
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
20.316
|
20.094
|
19.872
|
19.651
|
19.429
|
|
- Nguyên giá
|
24.840
|
24.840
|
24.840
|
24.840
|
24.840
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.524
|
-4.746
|
-4.968
|
-5.190
|
-5.411
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
76.605
|
42.090
|
42.097
|
41.999
|
41.999
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
76.605
|
42.090
|
42.097
|
41.999
|
41.999
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89.110
|
236.110
|
236.110
|
236.110
|
147.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
147.000
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
89.110
|
236.110
|
|
89.110
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38
|
61
|
0
|
70
|
425
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38
|
61
|
0
|
70
|
425
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
918.103
|
797.703
|
804.263
|
801.008
|
806.004
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
24.902
|
45.408
|
49.606
|
42.818
|
46.485
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
24.332
|
45.408
|
48.526
|
42.008
|
46.413
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12.193
|
30.622
|
18.130
|
17.827
|
23.595
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.113
|
6.202
|
20.834
|
13.508
|
10.730
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.609
|
1.944
|
1.980
|
1.763
|
1.742
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.934
|
3.521
|
3.899
|
4.736
|
3.908
|
|
6. Phải trả người lao động
|
720
|
244
|
762
|
674
|
914
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
552
|
532
|
373
|
429
|
850
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
2.529
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.130
|
1.262
|
1.467
|
1.992
|
2.144
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
570
|
0
|
1.080
|
810
|
71
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
300
|
0
|
0
|
0
|
71
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
270
|
0
|
1.080
|
810
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
893.200
|
752.295
|
754.658
|
758.189
|
759.519
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
893.200
|
752.295
|
754.658
|
758.189
|
759.519
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
716.090
|
716.090
|
716.090
|
716.090
|
716.090
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.536
|
27.643
|
29.959
|
33.382
|
34.698
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.325
|
13.517
|
27.263
|
27.263
|
27.263
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.211
|
14.125
|
2.696
|
6.119
|
7.435
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
153.574
|
8.562
|
8.608
|
8.717
|
8.731
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
918.103
|
797.703
|
804.263
|
801.008
|
806.004
|