|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
141.094
|
149.483
|
99.961
|
110.968
|
113.468
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39.348
|
31.149
|
12.093
|
19.155
|
11.934
|
|
1. Tiền
|
39.348
|
21.149
|
6.593
|
10.370
|
6.934
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10.000
|
5.500
|
8.785
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30.800
|
35.400
|
22.927
|
20.020
|
335
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.800
|
35.400
|
22.927
|
20.020
|
335
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22.726
|
30.055
|
28.979
|
20.608
|
36.164
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.696
|
28.588
|
28.148
|
19.812
|
16.434
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
183
|
1.004
|
473
|
288
|
19.379
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
508
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
351
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
846
|
463
|
358
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
44.341
|
47.909
|
34.201
|
45.157
|
52.315
|
|
1. Hàng tồn kho
|
44.341
|
47.909
|
34.414
|
45.157
|
52.315
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-213
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.880
|
4.969
|
1.761
|
6.028
|
12.720
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
98
|
31
|
155
|
48
|
275
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.758
|
4.938
|
1.606
|
5.980
|
11.535
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
0
|
0
|
0
|
910
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28.341
|
24.244
|
70.559
|
67.499
|
76.785
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
876
|
398
|
388
|
388
|
368
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
876
|
398
|
388
|
388
|
368
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.526
|
15.722
|
30.679
|
28.743
|
29.838
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.860
|
5.418
|
20.736
|
19.162
|
20.618
|
|
- Nguyên giá
|
89.132
|
87.940
|
105.776
|
91.291
|
95.680
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.272
|
-82.521
|
-85.040
|
-72.129
|
-75.061
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.666
|
10.304
|
9.942
|
9.581
|
9.219
|
|
- Nguyên giá
|
17.777
|
17.777
|
17.777
|
17.777
|
17.777
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.111
|
-7.473
|
-7.835
|
-8.196
|
-8.558
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.654
|
6.676
|
15.658
|
15.584
|
25.082
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.654
|
6.676
|
15.658
|
15.584
|
25.082
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
700
|
700
|
687
|
623
|
544
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
700
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-13
|
-77
|
-156
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.585
|
748
|
23.148
|
22.160
|
20.953
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.585
|
748
|
23.148
|
22.160
|
20.953
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
169.434
|
173.727
|
170.520
|
178.467
|
190.253
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
68.287
|
66.208
|
59.416
|
63.443
|
69.148
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67.751
|
64.008
|
57.216
|
61.243
|
66.988
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.289
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28.491
|
13.597
|
20.091
|
22.654
|
22.335
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.079
|
10.861
|
2.919
|
3.290
|
5.685
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.290
|
1.541
|
1.283
|
824
|
1.404
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28.745
|
31.662
|
25.075
|
27.484
|
29.951
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.272
|
1.438
|
1.045
|
869
|
2.221
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.041
|
3.553
|
3.588
|
4.261
|
4.560
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.833
|
1.357
|
1.926
|
1.860
|
833
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
536
|
2.200
|
2.200
|
2.200
|
2.160
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
536
|
2.200
|
2.200
|
2.200
|
2.160
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101.147
|
107.519
|
111.104
|
115.024
|
121.105
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101.147
|
107.519
|
111.104
|
115.024
|
121.105
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52.920
|
52.920
|
52.920
|
52.920
|
52.920
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
41.451
|
42.258
|
45.427
|
48.970
|
52.853
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.776
|
12.341
|
12.757
|
13.133
|
15.333
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.776
|
12.341
|
12.757
|
13.133
|
15.333
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
169.434
|
173.727
|
170.520
|
178.467
|
190.253
|