Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141.094 149.483 99.961 110.968 113.468
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.348 31.149 12.093 19.155 11.934
1. Tiền 39.348 21.149 6.593 10.370 6.934
2. Các khoản tương đương tiền 0 10.000 5.500 8.785 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30.800 35.400 22.927 20.020 335
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.800 35.400 22.927 20.020 335
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.726 30.055 28.979 20.608 36.164
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.696 28.588 28.148 19.812 16.434
2. Trả trước cho người bán 183 1.004 473 288 19.379
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 508 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 351
6. Phải thu ngắn hạn khác 846 463 358 0 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 44.341 47.909 34.201 45.157 52.315
1. Hàng tồn kho 44.341 47.909 34.414 45.157 52.315
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -213 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.880 4.969 1.761 6.028 12.720
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 98 31 155 48 275
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.758 4.938 1.606 5.980 11.535
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 0 0 0 910
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.341 24.244 70.559 67.499 76.785
I. Các khoản phải thu dài hạn 876 398 388 388 368
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 876 398 388 388 368
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.526 15.722 30.679 28.743 29.838
1. Tài sản cố định hữu hình 7.860 5.418 20.736 19.162 20.618
- Nguyên giá 89.132 87.940 105.776 91.291 95.680
- Giá trị hao mòn lũy kế -81.272 -82.521 -85.040 -72.129 -75.061
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.666 10.304 9.942 9.581 9.219
- Nguyên giá 17.777 17.777 17.777 17.777 17.777
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.111 -7.473 -7.835 -8.196 -8.558
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.654 6.676 15.658 15.584 25.082
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.654 6.676 15.658 15.584 25.082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 700 700 687 623 544
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 700 700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -13 -77 -156
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.585 748 23.148 22.160 20.953
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.585 748 23.148 22.160 20.953
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 169.434 173.727 170.520 178.467 190.253
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68.287 66.208 59.416 63.443 69.148
I. Nợ ngắn hạn 67.751 64.008 57.216 61.243 66.988
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 1.289 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28.491 13.597 20.091 22.654 22.335
4. Người mua trả tiền trước 2.079 10.861 2.919 3.290 5.685
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.290 1.541 1.283 824 1.404
6. Phải trả người lao động 28.745 31.662 25.075 27.484 29.951
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.272 1.438 1.045 869 2.221
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.041 3.553 3.588 4.261 4.560
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.833 1.357 1.926 1.860 833
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 536 2.200 2.200 2.200 2.160
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 536 2.200 2.200 2.200 2.160
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 101.147 107.519 111.104 115.024 121.105
I. Vốn chủ sở hữu 101.147 107.519 111.104 115.024 121.105
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52.920 52.920 52.920 52.920 52.920
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.451 42.258 45.427 48.970 52.853
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.776 12.341 12.757 13.133 15.333
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.776 12.341 12.757 13.133 15.333
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 169.434 173.727 170.520 178.467 190.253