|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.006
|
5.357
|
7.453
|
6.880
|
5.943
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
3.792
|
2.391
|
2.589
|
3.776
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14.062
|
3.458
|
3.433
|
2.920
|
3.376
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.946
|
|
-1.679
|
-631
|
-113
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-358
|
|
109
|
|
65
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
-22
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-50
|
-11
|
11
|
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.993
|
345
|
539
|
300
|
448
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.599
|
9.149
|
9.844
|
9.470
|
9.719
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13.236
|
2.265
|
-9.724
|
6.749
|
10.314
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-11.808
|
-8.784
|
6.757
|
3.716
|
5.841
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18.786
|
-13.325
|
8.999
|
7.708
|
-8.997
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-75
|
445
|
274
|
1.754
|
960
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.879
|
-479
|
-447
|
-258
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.691
|
-900
|
-1.393
|
-1.153
|
-2.888
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
74
|
52
|
0
|
52
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8.497
|
-1.044
|
0
|
-1.237
|
-3.021
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22.273
|
-12.621
|
14.310
|
26.801
|
11.927
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.288
|
-730
|
-125
|
-64
|
-426
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
55
|
14
|
5
|
41
|
44
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.233
|
-716
|
-120
|
-23
|
-382
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
97.846
|
22.380
|
18.437
|
26.477
|
17.821
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-97.441
|
-26.231
|
-28.613
|
-21.569
|
-25.060
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-13.578
|
|
-70
|
-14.649
|
-57
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.173
|
-3.850
|
-10.247
|
-9.742
|
-7.296
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.867
|
-17.187
|
3.943
|
17.036
|
4.250
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.757
|
29.529
|
12.342
|
16.366
|
33.403
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-95
|
|
82
|
|
-61
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29.529
|
12.342
|
16.366
|
33.403
|
37.591
|