Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 111.309 116.001 110.293 98.645 89.391
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 111.309 116.001 110.293 98.645 89.391
4. Giá vốn hàng bán 100.038 98.745 100.025 101.946 91.557
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.271 17.257 10.268 -3.301 -2.166
6. Doanh thu hoạt động tài chính 788 1.147 228 2.011
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 341 361 311 296 324
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.493 10.236 8.279 9.302 9.349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.226 7.807 1.907 -10.888 -11.078
12. Thu nhập khác 656 1.146 1.073 2.352 797
13. Chi phí khác 381 469 623 453 398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 275 677 450 1.899 399
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.500 8.484 2.357 -8.989 -11.441
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.500 8.484 2.357 -8.989 -11.441
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.500 8.484 2.357 -8.989 -11.441