単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,096 111,309 116,001 110,293 98,645
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 160,096 111,309 116,001 110,293 98,645
4. Giá vốn hàng bán 138,358 100,038 98,745 100,025 101,946
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,738 11,271 17,257 10,268 -3,301
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,595 788 1,147 228 2,011
7. Chi phí tài chính 31 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 477 341 361 311 296
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,113 10,493 10,236 8,279 9,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,713 1,226 7,807 1,907 -10,888
12. Thu nhập khác 658 656 1,146 1,073 2,352
13. Chi phí khác 423 381 469 623 453
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 235 275 677 450 1,899
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,949 1,500 8,484 2,357 -8,989
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,949 1,500 8,484 2,357 -8,989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,949 1,500 8,484 2,357 -8,989