|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,096
|
111,309
|
116,001
|
110,293
|
98,645
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
160,096
|
111,309
|
116,001
|
110,293
|
98,645
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138,358
|
100,038
|
98,745
|
100,025
|
101,946
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,738
|
11,271
|
17,257
|
10,268
|
-3,301
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,595
|
788
|
1,147
|
228
|
2,011
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
477
|
341
|
361
|
311
|
296
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,113
|
10,493
|
10,236
|
8,279
|
9,302
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,713
|
1,226
|
7,807
|
1,907
|
-10,888
|
|
12. Thu nhập khác
|
658
|
656
|
1,146
|
1,073
|
2,352
|
|
13. Chi phí khác
|
423
|
381
|
469
|
623
|
453
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
235
|
275
|
677
|
450
|
1,899
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,949
|
1,500
|
8,484
|
2,357
|
-8,989
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,949
|
1,500
|
8,484
|
2,357
|
-8,989
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,949
|
1,500
|
8,484
|
2,357
|
-8,989
|