|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
111.309
|
116.001
|
110.293
|
98.645
|
89.391
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
111.309
|
116.001
|
110.293
|
98.645
|
89.391
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100.038
|
98.745
|
100.025
|
101.946
|
91.557
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.271
|
17.257
|
10.268
|
-3.301
|
-2.166
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
788
|
1.147
|
228
|
2.011
|
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
341
|
361
|
311
|
296
|
324
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.493
|
10.236
|
8.279
|
9.302
|
9.349
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.226
|
7.807
|
1.907
|
-10.888
|
-11.078
|
|
12. Thu nhập khác
|
656
|
1.146
|
1.073
|
2.352
|
797
|
|
13. Chi phí khác
|
381
|
469
|
623
|
453
|
398
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
275
|
677
|
450
|
1.899
|
399
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.500
|
8.484
|
2.357
|
-8.989
|
-11.441
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.500
|
8.484
|
2.357
|
-8.989
|
-11.441
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.500
|
8.484
|
2.357
|
-8.989
|
-11.441
|