Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 68.880 71.833 57.055 51.818 37.817
2. Điều chỉnh cho các khoản 17.283 4.928 -1.917 4.216 3.191
- Khấu hao TSCĐ 24.257 15.252 14.653 14.499 14.328
- Các khoản dự phòng -880 -648 -254 -39 -235
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
- Lãi tiền gửi -7.100 0 0 -11.536 -11.268
- Thu nhập lãi 0 -11.268 -20.134 0 0
- Chi phí lãi vay 1.006 1.592 3.817 1.291 367
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 86.163 76.762 55.138 56.034 41.009
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5.758 -8.729 -6.518 253 -28.292
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13.648 -12.291 3.713 -18.415 29.428
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.644 -7.795 9.792 -18.106 7.539
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.855 983 444 -96 -390
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.036 -1.457 -3.908 -1.335 -367
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11.574 -14.341 -13.303 -3.700 -19.000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.326 -3.769 0 -2.749 -3.006
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 90.844 29.362 45.358 11.886 26.921
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5.943 -225 -7.304 -6.613 -2.353
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -82.500 -522.300 -379.900 -295.300 -532.200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50.700 248.300 596.600 374.400 314.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.912 7.323 22.592 12.171 11.250
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -30.831 -266.902 231.988 84.658 -209.303
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 568.555 474.088 648.362 277.562 370.345
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -624.360 -366.096 -708.753 -325.162 -370.345
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -27.000 -53.919 -17.957 -53.783 -18.028
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -82.805 54.073 -78.349 -101.383 -18.028
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22.792 -183.467 198.998 -4.839 -200.410
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 216.910 194.118 10.651 209.648 204.809
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 194.118 10.651 209.648 204.809 4.399