|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.584
|
-1.342
|
8.297
|
17.443
|
13.419
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
490
|
1.556
|
895
|
976
|
-235
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.610
|
3.634
|
3.577
|
3.590
|
3.528
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16
|
72
|
-102
|
448
|
-653
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-2.149
|
2.149
|
0
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
-3.135
|
|
0
|
0
|
-11.268
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
-4.770
|
-3.159
|
7.929
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
41
|
97
|
229
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.074
|
215
|
9.192
|
18.419
|
13.183
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.125
|
214
|
7.532
|
15.277
|
-51.314
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-25.105
|
22.461
|
8.988
|
-7.623
|
5.602
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-43.567
|
-1.309
|
36.460
|
2.094
|
-29.706
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-787
|
1.310
|
-1.201
|
841
|
-1.340
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
-41
|
-97
|
-229
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-10.000
|
0
|
0
|
-9.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-3.006
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-58.260
|
12.890
|
57.924
|
28.911
|
-72.803
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.865
|
|
-594
|
-714
|
-1.045
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
-37.000
|
-18.000
|
-281.000
|
-196.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.000
|
|
10.000
|
55.000
|
249.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.205
|
2.267
|
2.204
|
3.241
|
3.538
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.659
|
-34.733
|
-6.391
|
-223.473
|
55.293
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
51.000
|
100.500
|
218.845
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-51.000
|
-100.500
|
-218.845
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17.907
|
-31
|
-17.978
|
-20
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17.907
|
-31
|
-17.978
|
-20
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-78.827
|
-21.873
|
33.555
|
-194.582
|
-17.510
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
283.636
|
204.809
|
182.936
|
216.491
|
21.909
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
204.809
|
182.936
|
216.491
|
21.909
|
4.399
|