Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 424.062 437.802 567.377 521.902 448.998
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.400 52.906 6.832 266.190 37.711
1. Tiền 16.400 52.906 6.832 29.490 37.711
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 236.700 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 166.900 278.500 338.100 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 166.900 278.500 338.100 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 164.119 38.639 30.450 91.416 225.567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35.095 31.901 11.791 89.707 225.024
2. Trả trước cho người bán 124.541 1.122 10.839 189 437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.483 5.617 7.820 1.521 106
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 74.288 66.835 190.813 163.344 182.687
1. Hàng tồn kho 74.288 67.658 191.214 163.731 183.036
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -823 -401 -387 -349
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.355 922 1.182 952 3.033
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.355 922 1.182 952 2.470
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 563
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 753.128 1.077.074 1.107.783 1.004.442 881.935
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 681.500 588.695 986.434 865.928 741.488
1. Tài sản cố định hữu hình 681.500 588.695 986.434 865.928 741.410
- Nguyên giá 1.488.498 1.490.593 2.002.275 2.009.248 2.011.909
- Giá trị hao mòn lũy kế -806.998 -901.898 -1.015.841 -1.143.320 -1.270.499
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 78
- Nguyên giá 423 423 423 423 520
- Giá trị hao mòn lũy kế -423 -423 -423 -423 -442
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.216 454.434 2.155 9.798 14.436
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.216 454.434 2.155 9.798 14.436
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60.000 30.000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 60.000 30.000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.411 3.945 119.195 128.715 126.011
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.308 1.858 117.342 123.501 118.929
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 810 954 781 2.251 2.667
3. Tài sản dài hạn khác 4.294 1.133 1.071 2.964 4.416
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.177.189 1.514.877 1.675.160 1.526.344 1.330.933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 499.542 756.891 869.096 691.780 493.996
I. Nợ ngắn hạn 400.358 633.470 749.135 691.780 493.996
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 216.179 293.814 475.511 236.500 189.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.744 153.977 36.036 191.716 49.265
4. Người mua trả tiền trước 55 2.127 347 43 27
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 129.836 141.224 191.786 219.203 216.650
6. Phải trả người lao động 9.116 6.675 3.303 8.039 3.490
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.569 9.910 10.558 9.706 8.908
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.193 14.573 20.682 19.714 19.265
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.666 11.169 10.913 6.859 7.391
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 99.185 123.421 119.961 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 99.185 123.421 119.961 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 677.647 757.986 806.064 834.563 836.937
I. Vốn chủ sở hữu 677.647 757.986 806.064 834.563 836.937
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.600 36.600 36.600 36.600 36.600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 191.047 271.386 319.463 347.963 350.337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 90.184 122.493 203.686 253.149 279.457
- LNST chưa phân phối kỳ này 100.862 148.893 115.778 94.814 70.880
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.177.189 1.514.877 1.675.160 1.526.344 1.330.933