単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 437,802 567,377 521,902 448,998 413,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,906 6,832 266,190 37,711 9,328
1. Tiền 52,906 6,832 29,490 37,711 9,328
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 236,700 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 278,500 338,100 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 278,500 338,100 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,639 30,450 91,416 225,567 209,834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,901 11,791 89,707 225,024 209,338
2. Trả trước cho người bán 1,122 10,839 189 437 259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,617 7,820 1,521 106 237
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 66,835 190,813 163,344 182,687 192,393
1. Hàng tồn kho 67,658 191,214 163,731 183,036 192,754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -823 -401 -387 -349 -360
V. Tài sản ngắn hạn khác 922 1,182 952 3,033 2,094
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 922 1,182 952 2,470 1,492
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 601
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 563 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,077,074 1,107,783 1,004,442 881,935 796,259
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 588,695 986,434 865,928 741,488 644,492
1. Tài sản cố định hữu hình 588,695 986,434 865,928 741,410 644,447
- Nguyên giá 1,490,593 2,002,275 2,009,248 2,011,909 2,014,533
- Giá trị hao mòn lũy kế -901,898 -1,015,841 -1,143,320 -1,270,499 -1,370,086
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 78 46
- Nguyên giá 423 423 423 520 520
- Giá trị hao mòn lũy kế -423 -423 -423 -442 -474
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 454,434 2,155 9,798 14,436 28,958
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 454,434 2,155 9,798 14,436 28,958
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,945 119,195 128,715 126,011 122,808
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,858 117,342 123,501 118,929 112,124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 954 781 2,251 2,667 3,261
3. Tài sản dài hạn khác 1,133 1,071 2,964 4,416 7,423
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,514,877 1,675,160 1,526,344 1,330,933 1,209,908
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 756,891 869,096 691,780 493,996 345,242
I. Nợ ngắn hạn 633,470 749,135 691,780 493,996 345,242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 293,814 475,511 236,500 189,000 93,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 153,977 36,036 191,716 49,265 66,700
4. Người mua trả tiền trước 2,127 347 43 27 1,802
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 141,224 191,786 219,203 216,650 145,041
6. Phải trả người lao động 6,675 3,303 8,039 3,490 3,331
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,910 10,558 9,706 8,908 8,630
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,573 20,682 19,714 19,265 18,354
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,169 10,913 6,859 7,391 7,884
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 123,421 119,961 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 123,421 119,961 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 757,986 806,064 834,563 836,937 864,666
I. Vốn chủ sở hữu 757,986 806,064 834,563 836,937 864,666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,600 36,600 36,600 36,600 36,600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 271,386 319,463 347,963 350,337 378,065
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 122,493 203,686 253,149 279,457 304,819
- LNST chưa phân phối kỳ này 148,893 115,778 94,814 70,880 73,246
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,514,877 1,675,160 1,526,344 1,330,933 1,209,908