|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
256.972
|
290.170
|
413.649
|
345.506
|
442.248
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.397
|
59.792
|
9.328
|
36.363
|
47.639
|
|
1. Tiền
|
8.397
|
5.592
|
9.328
|
6.363
|
47.639
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.000
|
54.200
|
0
|
30.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.083
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.083
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88.061
|
60.215
|
209.834
|
122.919
|
169.678
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
83.579
|
55.431
|
209.338
|
121.680
|
131.887
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.192
|
4.586
|
259
|
993
|
37.506
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
290
|
197
|
237
|
246
|
284
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
149.146
|
167.405
|
192.393
|
183.951
|
176.614
|
|
1. Hàng tồn kho
|
149.509
|
167.747
|
192.754
|
185.114
|
176.928
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-363
|
-342
|
-360
|
-1.163
|
-314
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.368
|
2.759
|
2.094
|
2.273
|
4.235
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.368
|
2.759
|
1.492
|
1.598
|
4.235
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
601
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
676
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
822.021
|
800.806
|
796.259
|
780.233
|
763.594
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
681.276
|
660.821
|
644.492
|
638.249
|
621.741
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
681.215
|
660.767
|
644.447
|
638.212
|
621.711
|
|
- Nguyên giá
|
2.014.695
|
2.015.695
|
2.014.533
|
2.024.793
|
2.024.833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.333.480
|
-1.354.928
|
-1.370.086
|
-1.386.581
|
-1.403.122
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62
|
54
|
46
|
38
|
29
|
|
- Nguyên giá
|
520
|
520
|
520
|
520
|
520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-458
|
-466
|
-474
|
-482
|
-490
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16.633
|
18.038
|
28.958
|
20.623
|
22.142
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.633
|
18.038
|
28.958
|
20.623
|
22.142
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
124.111
|
121.947
|
122.808
|
121.360
|
119.711
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
115.084
|
113.604
|
112.124
|
110.645
|
109.416
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.840
|
3.138
|
3.261
|
3.528
|
3.817
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
6.188
|
5.205
|
7.423
|
7.187
|
6.478
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.078.993
|
1.090.976
|
1.209.908
|
1.125.739
|
1.205.842
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
269.572
|
258.230
|
345.242
|
231.176
|
350.512
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
269.572
|
258.230
|
345.242
|
231.176
|
350.512
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
93.500
|
0
|
145.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.133
|
26.240
|
66.700
|
34.509
|
20.290
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17
|
15
|
1.802
|
1.802
|
1.806
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
203.208
|
196.499
|
145.041
|
158.438
|
149.362
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.838
|
2.636
|
3.331
|
836
|
1.761
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.134
|
8.889
|
8.630
|
8.477
|
9.310
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.515
|
17.628
|
18.354
|
17.290
|
17.034
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.727
|
6.323
|
7.884
|
9.824
|
5.450
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
809.421
|
832.746
|
864.666
|
894.563
|
855.330
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
809.421
|
832.746
|
864.666
|
894.563
|
855.330
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.600
|
36.600
|
36.600
|
36.600
|
36.600
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
322.821
|
346.146
|
378.065
|
407.963
|
368.729
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
304.819
|
304.819
|
304.819
|
378.065
|
310.113
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.002
|
41.327
|
73.246
|
29.897
|
58.617
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.078.993
|
1.090.976
|
1.209.908
|
1.125.739
|
1.205.842
|