|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
448.998
|
350.697
|
256.972
|
290.170
|
413.649
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37.711
|
72.595
|
15.397
|
59.792
|
9.328
|
|
1. Tiền
|
37.711
|
72.595
|
8.397
|
5.592
|
9.328
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
7.000
|
54.200
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
225.567
|
85.173
|
88.061
|
60.215
|
209.834
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
225.024
|
80.192
|
83.579
|
55.431
|
209.338
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
437
|
4.860
|
4.192
|
4.586
|
259
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
106
|
121
|
290
|
197
|
237
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
182.687
|
190.208
|
149.146
|
167.405
|
192.393
|
|
1. Hàng tồn kho
|
183.036
|
190.534
|
149.509
|
167.747
|
192.754
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-349
|
-326
|
-363
|
-342
|
-360
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.033
|
2.720
|
4.368
|
2.759
|
2.094
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.470
|
1.991
|
4.368
|
2.759
|
1.492
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
563
|
0
|
0
|
0
|
601
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
729
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
881.935
|
849.732
|
822.021
|
800.806
|
796.259
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
741.488
|
709.980
|
681.276
|
660.821
|
644.492
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
741.410
|
709.910
|
681.215
|
660.767
|
644.447
|
|
- Nguyên giá
|
2.011.909
|
2.011.909
|
2.014.695
|
2.015.695
|
2.014.533
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.270.499
|
-1.301.999
|
-1.333.480
|
-1.354.928
|
-1.370.086
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
78
|
70
|
62
|
54
|
46
|
|
- Nguyên giá
|
520
|
520
|
520
|
520
|
520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-442
|
-450
|
-458
|
-466
|
-474
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.436
|
15.533
|
16.633
|
18.038
|
28.958
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
15.533
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.436
|
0
|
16.633
|
18.038
|
28.958
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
126.011
|
124.219
|
124.111
|
121.947
|
122.808
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
118.929
|
116.864
|
115.084
|
113.604
|
112.124
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.667
|
2.748
|
2.840
|
3.138
|
3.261
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.416
|
4.607
|
6.188
|
5.205
|
7.423
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.330.933
|
1.200.429
|
1.078.993
|
1.090.976
|
1.209.908
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
493.996
|
356.289
|
269.572
|
258.230
|
345.242
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
493.996
|
356.289
|
269.572
|
258.230
|
345.242
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189.000
|
117.400
|
0
|
0
|
93.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.265
|
30.124
|
33.133
|
26.240
|
66.700
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27
|
18
|
17
|
15
|
1.802
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
216.650
|
170.697
|
203.208
|
196.499
|
145.041
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.490
|
953
|
1.838
|
2.636
|
3.331
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.908
|
9.676
|
9.134
|
8.889
|
8.630
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.265
|
18.479
|
17.515
|
17.628
|
18.354
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.391
|
8.942
|
4.727
|
6.323
|
7.884
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
836.937
|
844.141
|
809.421
|
832.746
|
864.666
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
836.937
|
844.141
|
809.421
|
832.746
|
864.666
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.600
|
36.600
|
36.600
|
36.600
|
36.600
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
350.337
|
357.540
|
322.821
|
346.146
|
378.065
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
279.457
|
350.337
|
304.819
|
304.819
|
304.819
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
70.880
|
7.203
|
18.002
|
41.327
|
73.246
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.330.933
|
1.200.429
|
1.078.993
|
1.090.976
|
1.209.908
|