単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,894,592 36,772,243 35,290,235 37,621,442 45,919,538
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31,894,592 36,772,243 35,290,235 37,621,442 45,919,538
4. Giá vốn hàng bán 31,512,257 35,741,878 34,281,708 33,979,998 36,412,960
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 382,335 1,030,365 1,008,527 3,641,445 9,506,579
6. Doanh thu hoạt động tài chính 464,519 445,537 552,907 450,508 529,221
7. Chi phí tài chính 102,819 121,829 163,754 92,494 250,613
-Trong đó: Chi phí lãi vay 65,276 60,630 73,463 74,273 84,053
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 156,767 190,423 195,073 281,734 277,471
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 126,044 189,999 145,723 280,018 272,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 461,224 973,650 1,056,884 3,437,708 9,235,439
12. Thu nhập khác 10,295 7,724 5,845 5,765 13,252
13. Chi phí khác 140 11,423 283 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,295 7,584 -5,578 5,481 13,187
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 471,519 981,234 1,051,306 3,443,189 9,248,626
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 72,069 134,322 142,711 408,641 983,105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 72,069 134,322 142,711 408,641 983,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 399,450 846,912 908,595 3,034,548 8,265,521
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 731 1,023 1,049 535 807
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 398,719 845,889 907,546 3,034,013 8,264,714