|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,894,592
|
36,772,243
|
35,290,235
|
37,621,442
|
45,919,538
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,894,592
|
36,772,243
|
35,290,235
|
37,621,442
|
45,919,538
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31,512,257
|
35,741,878
|
34,281,708
|
33,979,998
|
36,412,960
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
382,335
|
1,030,365
|
1,008,527
|
3,641,445
|
9,506,579
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
464,519
|
445,537
|
552,907
|
450,508
|
529,221
|
|
7. Chi phí tài chính
|
102,819
|
121,829
|
163,754
|
92,494
|
250,613
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65,276
|
60,630
|
73,463
|
74,273
|
84,053
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
156,767
|
190,423
|
195,073
|
281,734
|
277,471
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
126,044
|
189,999
|
145,723
|
280,018
|
272,277
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
461,224
|
973,650
|
1,056,884
|
3,437,708
|
9,235,439
|
|
12. Thu nhập khác
|
10,295
|
7,724
|
5,845
|
5,765
|
13,252
|
|
13. Chi phí khác
|
|
140
|
11,423
|
283
|
65
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,295
|
7,584
|
-5,578
|
5,481
|
13,187
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
471,519
|
981,234
|
1,051,306
|
3,443,189
|
9,248,626
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
72,069
|
134,322
|
142,711
|
408,641
|
983,105
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
72,069
|
134,322
|
142,711
|
408,641
|
983,105
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
399,450
|
846,912
|
908,595
|
3,034,548
|
8,265,521
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
731
|
1,023
|
1,049
|
535
|
807
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
398,719
|
845,889
|
907,546
|
3,034,013
|
8,264,714
|