1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41.932.747
|
30.689.342
|
24.428.608
|
31.945.857
|
35.968.283
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41.932.747
|
30.689.342
|
24.428.608
|
31.945.857
|
35.968.283
|
4. Giá vốn hàng bán
|
39.404.043
|
29.433.739
|
23.930.401
|
33.415.461
|
35.816.210
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.528.705
|
1.255.604
|
498.207
|
-1.469.604
|
152.074
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
959.361
|
520.333
|
745.783
|
553.742
|
410.155
|
7. Chi phí tài chính
|
351.076
|
256.078
|
138.040
|
125.430
|
280.359
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
84.734
|
57.327
|
50.277
|
70.404
|
82.785
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
356.282
|
147.941
|
125.274
|
164.344
|
214.467
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
242.748
|
111.191
|
144.808
|
128.663
|
177.384
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.537.959
|
1.260.727
|
835.868
|
-1.334.299
|
-109.983
|
12. Thu nhập khác
|
8.581
|
11.944
|
4.741
|
5.238
|
8.140
|
13. Chi phí khác
|
308
|
1.292
|
377
|
271
|
201
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8.273
|
10.652
|
4.364
|
4.968
|
7.939
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.546.231
|
1.271.379
|
840.232
|
-1.329.332
|
-102.044
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
277.363
|
146.187
|
71.686
|
-119.841
|
-12.918
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
9.742
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
277.363
|
155.929
|
71.686
|
-119.841
|
-12.918
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.268.868
|
1.115.450
|
768.546
|
-1.209.491
|
-89.126
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-10.277
|
-28.370
|
799
|
676
|
717
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.279.145
|
1.143.820
|
767.747
|
-1.210.167
|
-89.843
|