単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 675,385 610,881 656,731 695,332 513,292
II. Tiền gửi tại NHNN 2,019,002 2,766,250 1,287,770 1,340,595 2,550,781
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 15,240,042 14,236,474 16,263,878 19,977,179 25,270,238
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 15,150,042 13,493,474 16,077,878 19,880,679 25,270,238
2. Cho vay các TCTD khác 90,000 743,000 186,000 96,500 0
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 443 8 2,354 0
VII. Cho vay khách hàng 63,104,394 67,111,244 69,732,343 71,475,694 75,911,652
1. Cho vay khách hàng 64,080,878 68,063,408 70,821,482 72,601,419 77,089,777
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -976,484 -952,164 -1,089,139 -1,125,725 -1,178,125
VIII. Chứng khoán đầu tư 13,068,638 13,094,664 15,729,368 15,863,829 13,150,804
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 9,389,541 9,233,763 9,776,511 10,169,206 9,734,384
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 3,826,551 4,073,911 6,165,867 5,941,265 3,690,909
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -147,454 -213,010 -213,010 -246,642 -274,489
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 4,500 887,485 0
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 4,500 887,485 0
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0
X. Tài sản cố định 1,365,193 1,533,907 1,531,057 1,516,857 1,512,748
1. Tài sản cố định hữu hình 540,828 564,533 563,290 557,063 546,740
- Nguyên giá 871,801 908,478 911,867 928,642 932,039
- Giá trị hao mòn lũy kế -330,973 -343,945 -348,577 -371,579 -385,299
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 824,365 969,374 967,767 959,794 966,008
- Nguyên giá 1,044,461 1,194,710 1,194,785 1,195,050 1,206,104
- Giá trị hao mòn lũy kế -220,096 -225,336 -227,018 -235,256 -240,096
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
XII. Tài sản có khác 3,941,984 4,182,860 4,029,491 4,637,557 3,696,083
1. Các khoản phải thu 2,179,039 1,494,416 1,329,590 1,289,631 993,218
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,143,984 1,583,154 1,574,408 1,752,041 1,311,116
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0
4. Tài sản có khác 618,961 1,106,148 1,126,351 1,597,315 1,393,179
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -858 -858 -1,430 -1,430
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 99,419,581 103,536,280 110,118,131 115,509,397 122,605,598
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,567,104 1,557,819 1,571,841 3,627,038 3,504,902
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 23,303,543 18,721,971 16,782,051 21,116,089 16,630,447
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 19,816,825 13,598,809 14,632,442 18,474,421 15,660,268
2. Vay các TCTD khác 3,486,718 5,123,162 2,149,609 2,641,668 970,179
III. Tiền gửi khách hàng 60,432,773 67,389,450 71,012,330 68,796,483 69,622,463
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 2,099 9,028
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 215,163 222,364 223,650 228,156 65,815
VI. Phát hành giấy tờ có giá 6,559,158 7,525,573 12,484,547 12,609,792 23,171,693
VII. Các khoản nợ khác 1,308,650 1,962,096 1,824,501 2,212,261 2,219,426
1. Các khoản lãi, phí phải trả 986,326 1,121,576 1,429,208 1,760,724 1,808,293
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 322,324 840,520 395,293 451,537 411,133
4. Dự phòng rủi ro khác 0
VIII. Vốn và các quỹ 6,033,190 6,154,908 6,219,211 6,919,587 7,381,824
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 5,518,471 5,518,471 5,518,471 6,208,218 6,407,704
- Vốn điều lệ 5,518,462 5,518,462 5,518,462 6,208,209 6,408,200
- Vốn đầu tư XDCB 1 1 1 1 1
- Thặng dư vốn cổ phần 8 8 8 8 -497
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 0 0
2. Quỹ của TCTD 258,059 257,958 257,959 320,240 320,181
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 44,720 193 425 -10,983
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 211,940 378,479 442,588 390,704 664,922
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0 0 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 99,419,581 103,536,280 110,118,131 115,509,397 122,605,598