|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
610.881
|
656.731
|
695.332
|
513.292
|
607.814
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
2.766.250
|
1.287.770
|
1.340.595
|
2.550.781
|
1.537.746
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
14.236.474
|
16.263.878
|
19.977.179
|
25.270.238
|
34.856.807
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
13.493.474
|
16.077.878
|
19.880.679
|
25.270.238
|
32.723.487
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
743.000
|
186.000
|
96.500
|
0
|
2.133.320
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
0
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
8
|
2.354
|
0
|
199.517
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
67.111.244
|
69.732.343
|
71.475.694
|
75.911.652
|
76.601.368
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
68.063.408
|
70.821.482
|
72.601.419
|
77.089.777
|
77.688.221
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-952.164
|
-1.089.139
|
-1.125.725
|
-1.178.125
|
-1.086.853
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
13.094.664
|
15.729.368
|
15.863.829
|
13.150.804
|
13.680.717
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
9.233.763
|
9.776.511
|
10.169.206
|
9.734.384
|
10.549.683
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
4.073.911
|
6.165.867
|
5.941.265
|
3.690.909
|
3.541.422
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-213.010
|
-213.010
|
-246.642
|
-274.489
|
-410.388
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
|
887.485
|
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
887.485
|
|
0
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.533.907
|
1.531.057
|
1.516.857
|
1.512.748
|
1.578.511
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
564.533
|
563.290
|
557.063
|
546.740
|
589.139
|
|
- Nguyên giá
|
908.478
|
911.867
|
928.642
|
932.039
|
986.323
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-343.945
|
-348.577
|
-371.579
|
-385.299
|
-397.184
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
969.374
|
967.767
|
959.794
|
966.008
|
989.372
|
|
- Nguyên giá
|
1.194.710
|
1.194.785
|
1.195.050
|
1.206.104
|
1.234.636
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225.336
|
-227.018
|
-235.256
|
-240.096
|
-245.264
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
0
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
4.182.860
|
4.029.491
|
4.637.557
|
3.696.083
|
3.985.219
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1.494.416
|
1.329.590
|
1.289.631
|
993.218
|
344.418
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1.583.154
|
1.574.408
|
1.752.041
|
1.311.116
|
1.869.867
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.106.148
|
1.126.351
|
1.597.315
|
1.393.179
|
1.772.364
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-858
|
-858
|
-1.430
|
-1.430
|
-1.430
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
103.536.280
|
110.118.131
|
115.509.397
|
122.605.598
|
133.047.699
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1.557.819
|
1.571.841
|
3.627.038
|
3.504.902
|
7.140.623
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
18.721.971
|
16.782.051
|
21.116.089
|
16.630.447
|
17.939.629
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
13.598.809
|
14.632.442
|
18.474.421
|
15.660.268
|
17.603.005
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
5.123.162
|
2.149.609
|
2.641.668
|
970.179
|
336.624
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
67.389.450
|
71.012.330
|
68.796.483
|
69.622.463
|
71.413.689
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
2.099
|
|
|
9.028
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
222.364
|
223.650
|
228.156
|
65.815
|
65.605
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
7.525.573
|
12.484.547
|
12.609.792
|
23.171.693
|
26.693.540
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
1.962.096
|
1.824.501
|
2.212.261
|
2.219.426
|
2.334.129
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1.121.576
|
1.429.208
|
1.760.724
|
1.808.293
|
2.004.939
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
840.520
|
395.293
|
451.537
|
411.133
|
329.190
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
6.154.908
|
6.219.211
|
6.919.587
|
7.381.824
|
7.460.484
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
5.518.471
|
5.518.471
|
6.208.218
|
6.407.704
|
6.407.704
|
|
- Vốn điều lệ
|
5.518.462
|
5.518.462
|
6.208.209
|
6.408.200
|
6.408.200
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
8
|
8
|
8
|
-497
|
-497
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
257.958
|
257.959
|
320.240
|
320.181
|
320.048
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
193
|
425
|
-10.983
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
378.479
|
442.588
|
390.704
|
664.922
|
732.732
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
103.536.280
|
110.118.131
|
115.509.397
|
122.605.598
|
133.047.699
|