|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
514,341
|
202,225
|
216,115
|
97,728
|
143,611
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
514,341
|
202,225
|
216,115
|
97,728
|
143,611
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
299,535
|
144,106
|
189,128
|
63,748
|
85,887
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
214,806
|
58,119
|
26,987
|
33,980
|
57,724
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,725
|
23,164
|
49,692
|
9,545
|
7,556
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,222
|
4,737
|
10,617
|
11,495
|
9,060
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,977
|
2,119
|
9,871
|
4,183
|
7,170
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
49
|
485
|
234
|
|
4,785
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
53,632
|
15,127
|
11,319
|
1,774
|
15,125
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,804
|
9,091
|
14,120
|
6,832
|
5,804
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
156,921
|
52,813
|
40,856
|
23,424
|
40,076
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,469
|
1,794
|
903
|
318
|
1,294
|
|
13. Chi phí khác
|
559
|
2,192
|
322
|
113
|
456
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
910
|
-398
|
581
|
206
|
838
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
157,830
|
52,415
|
41,438
|
23,630
|
40,913
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,587
|
10,896
|
3,988
|
5,607
|
7,938
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
309
|
-21
|
-957
|
-794
|
-335
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31,896
|
10,875
|
3,031
|
4,812
|
7,603
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
125,934
|
41,540
|
38,406
|
18,817
|
33,311
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
12,731
|
4,599
|
6,338
|
1,063
|
4,262
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
113,203
|
36,941
|
32,069
|
17,755
|
29,049
|