|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
205.744
|
537.380
|
514.341
|
202.225
|
216.115
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
205.744
|
537.380
|
514.341
|
202.225
|
216.115
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
187.001
|
298.908
|
299.535
|
144.106
|
189.128
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.743
|
238.472
|
214.806
|
58.119
|
26.987
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.529
|
10.316
|
15.725
|
23.164
|
49.692
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.585
|
4.892
|
9.222
|
4.737
|
10.617
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.863
|
3.304
|
6.977
|
2.119
|
9.871
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
131
|
-43
|
49
|
485
|
234
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.835
|
30.174
|
53.632
|
15.127
|
11.319
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.468
|
8.129
|
10.804
|
9.091
|
14.120
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-485
|
205.551
|
156.921
|
52.813
|
40.856
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.551
|
867
|
1.469
|
1.794
|
903
|
|
13. Chi phí khác
|
1.399
|
286
|
559
|
2.192
|
322
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
153
|
581
|
910
|
-398
|
581
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-332
|
206.132
|
157.830
|
52.415
|
41.438
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.795
|
41.710
|
31.587
|
10.896
|
3.988
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-259
|
-22
|
309
|
-21
|
-957
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.536
|
41.688
|
31.896
|
10.875
|
3.031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5.868
|
164.443
|
125.934
|
41.540
|
38.406
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
706
|
15.820
|
12.731
|
4.599
|
6.338
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.574
|
148.624
|
113.203
|
36.941
|
32.069
|