単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 205,744 537,380 514,341 202,225 216,115
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 205,744 537,380 514,341 202,225 216,115
4. Giá vốn hàng bán 187,001 298,908 299,535 144,106 189,128
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,743 238,472 214,806 58,119 26,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,529 10,316 15,725 23,164 49,692
7. Chi phí tài chính 3,585 4,892 9,222 4,737 10,617
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,863 3,304 6,977 2,119 9,871
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 131 -43 49 485 234
9. Chi phí bán hàng 6,835 30,174 53,632 15,127 11,319
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,468 8,129 10,804 9,091 14,120
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -485 205,551 156,921 52,813 40,856
12. Thu nhập khác 1,551 867 1,469 1,794 903
13. Chi phí khác 1,399 286 559 2,192 322
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 153 581 910 -398 581
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -332 206,132 157,830 52,415 41,438
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,795 41,710 31,587 10,896 3,988
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -259 -22 309 -21 -957
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,536 41,688 31,896 10,875 3,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,868 164,443 125,934 41,540 38,406
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 706 15,820 12,731 4,599 6,338
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,574 148,624 113,203 36,941 32,069