|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
296,898
|
313,849
|
388,063
|
346,966
|
383,005
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,637
|
64,365
|
83,712
|
46,757
|
85,575
|
|
1. Tiền
|
18,637
|
28,344
|
63,712
|
46,757
|
85,575
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32,000
|
36,020
|
20,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49,714
|
44,872
|
88,218
|
91,728
|
91,009
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
53,831
|
49,816
|
50,385
|
54,955
|
38,799
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4,117
|
-4,944
|
-5,168
|
-6,227
|
-6,488
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
43,000
|
43,000
|
58,698
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
71,195
|
80,822
|
102,982
|
79,805
|
63,322
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
75,267
|
83,344
|
102,816
|
86,482
|
78,537
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,961
|
13,789
|
18,159
|
12,166
|
7,883
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,745
|
12,955
|
10,676
|
9,102
|
4,936
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-29,778
|
-29,266
|
-28,669
|
-27,946
|
-28,034
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
120,161
|
119,856
|
111,597
|
121,189
|
134,806
|
|
1. Hàng tồn kho
|
130,477
|
128,693
|
120,779
|
130,371
|
143,504
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,316
|
-8,838
|
-9,181
|
-9,181
|
-8,698
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,191
|
3,934
|
1,554
|
7,487
|
8,293
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
612
|
900
|
604
|
724
|
828
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10
|
11
|
11
|
11
|
1,872
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,569
|
3,024
|
939
|
6,752
|
5,593
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
484,944
|
470,628
|
463,638
|
452,527
|
401,327
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
104,804
|
104,804
|
88,433
|
88,433
|
88,433
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
104,804
|
104,804
|
88,433
|
88,433
|
88,433
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
131,186
|
127,712
|
125,040
|
120,270
|
117,391
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80,401
|
77,363
|
75,110
|
72,607
|
70,142
|
|
- Nguyên giá
|
253,778
|
249,616
|
249,946
|
249,775
|
249,775
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-173,377
|
-172,254
|
-174,837
|
-177,168
|
-179,633
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
50,785
|
50,350
|
49,930
|
47,663
|
47,249
|
|
- Nguyên giá
|
97,082
|
97,082
|
97,082
|
95,232
|
95,232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,297
|
-46,733
|
-47,152
|
-47,569
|
-47,983
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8,629
|
8,425
|
8,221
|
8,018
|
7,814
|
|
- Nguyên giá
|
15,522
|
15,522
|
15,522
|
15,522
|
15,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,894
|
-7,097
|
-7,301
|
-7,505
|
-7,708
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,787
|
2,915
|
4,743
|
5,520
|
8,000
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,787
|
2,915
|
4,743
|
5,520
|
8,000
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
178,748
|
167,539
|
178,829
|
172,996
|
123,225
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
140,764
|
145,555
|
156,845
|
164,311
|
114,541
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22,701
|
22,701
|
22,701
|
22,701
|
22,701
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-717
|
-717
|
-717
|
-14,017
|
-14,017
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58,791
|
59,232
|
58,372
|
57,292
|
56,464
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58,791
|
59,232
|
58,372
|
57,292
|
56,464
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
781,842
|
784,477
|
851,701
|
799,493
|
784,332
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
243,722
|
233,267
|
269,726
|
220,535
|
256,274
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
243,684
|
233,228
|
269,685
|
220,494
|
248,279
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
140,849
|
137,193
|
195,365
|
173,126
|
196,436
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,168
|
18,877
|
14,272
|
9,972
|
15,728
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,614
|
25,093
|
16,847
|
18,934
|
22,071
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,669
|
19,669
|
538
|
93
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,259
|
2,630
|
6,986
|
1,731
|
2,294
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16,629
|
17,732
|
24,369
|
5,291
|
630
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,011
|
4,384
|
3,744
|
4,396
|
3,609
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
681
|
681
|
681
|
518
|
255
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,804
|
6,969
|
6,883
|
6,433
|
7,258
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39
|
39
|
41
|
41
|
7,995
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
891
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
39
|
39
|
41
|
41
|
7,104
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
538,119
|
551,210
|
581,975
|
578,958
|
528,058
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
538,119
|
551,210
|
581,975
|
578,958
|
528,058
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,301
|
150,301
|
300,593
|
300,593
|
300,593
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,190
|
2,190
|
2,190
|
2,190
|
2,190
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
217,067
|
217,067
|
117,067
|
117,067
|
117,958
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
166,592
|
179,683
|
160,156
|
157,139
|
105,348
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
171,004
|
171,319
|
120,713
|
147,014
|
90,346
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4,412
|
8,364
|
39,444
|
10,125
|
15,002
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,989
|
1,989
|
1,990
|
1,990
|
1,990
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
781,842
|
784,477
|
851,701
|
799,493
|
784,332
|