|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
277.172
|
296.898
|
313.849
|
388.063
|
346.966
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.637
|
50.637
|
64.365
|
83.712
|
46.757
|
|
1. Tiền
|
8.637
|
18.637
|
28.344
|
63.712
|
46.757
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27.000
|
32.000
|
36.020
|
20.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50.263
|
49.714
|
44.872
|
88.218
|
91.728
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
53.831
|
53.831
|
49.816
|
50.385
|
54.955
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.568
|
-4.117
|
-4.944
|
-5.168
|
-6.227
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
43.000
|
43.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
60.095
|
71.195
|
80.822
|
102.982
|
79.805
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
69.868
|
75.267
|
83.344
|
102.816
|
86.482
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.056
|
10.961
|
13.789
|
18.159
|
12.166
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.163
|
14.745
|
12.955
|
10.676
|
9.102
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.992
|
-29.778
|
-29.266
|
-28.669
|
-27.946
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124.534
|
120.161
|
119.856
|
111.597
|
121.189
|
|
1. Hàng tồn kho
|
133.334
|
130.477
|
128.693
|
120.779
|
130.371
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.800
|
-10.316
|
-8.838
|
-9.181
|
-9.181
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.643
|
5.191
|
3.934
|
1.554
|
7.487
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
678
|
612
|
900
|
604
|
724
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10
|
10
|
11
|
11
|
11
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.955
|
4.569
|
3.024
|
939
|
6.752
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
489.824
|
484.944
|
470.628
|
463.638
|
452.527
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
104.584
|
104.804
|
104.804
|
88.433
|
88.433
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
104.584
|
104.804
|
104.804
|
88.433
|
88.433
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
135.120
|
131.186
|
127.712
|
125.040
|
120.270
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
83.899
|
80.401
|
77.363
|
75.110
|
72.607
|
|
- Nguyên giá
|
257.677
|
253.778
|
249.616
|
249.946
|
249.775
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-173.778
|
-173.377
|
-172.254
|
-174.837
|
-177.168
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51.221
|
50.785
|
50.350
|
49.930
|
47.663
|
|
- Nguyên giá
|
97.082
|
97.082
|
97.082
|
97.082
|
95.232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.862
|
-46.297
|
-46.733
|
-47.152
|
-47.569
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6.154
|
8.629
|
8.425
|
8.221
|
8.018
|
|
- Nguyên giá
|
12.897
|
15.522
|
15.522
|
15.522
|
15.522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.744
|
-6.894
|
-7.097
|
-7.301
|
-7.505
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.100
|
2.787
|
2.915
|
4.743
|
5.520
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.100
|
2.787
|
2.915
|
4.743
|
5.520
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
179.069
|
178.748
|
167.539
|
178.829
|
172.996
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
141.085
|
140.764
|
145.555
|
156.845
|
164.311
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22.701
|
22.701
|
22.701
|
22.701
|
22.701
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-717
|
-717
|
-717
|
-717
|
-14.017
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.000
|
16.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.796
|
58.791
|
59.232
|
58.372
|
57.292
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.796
|
58.791
|
59.232
|
58.372
|
57.292
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
766.996
|
781.842
|
784.477
|
851.701
|
799.493
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
221.831
|
243.722
|
233.267
|
269.726
|
220.535
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
221.792
|
243.684
|
233.228
|
269.685
|
220.494
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
153.866
|
140.849
|
137.193
|
195.365
|
173.126
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.459
|
15.168
|
18.877
|
14.272
|
9.972
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18.628
|
34.614
|
25.093
|
16.847
|
18.934
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
19.669
|
19.669
|
538
|
93
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.047
|
3.259
|
2.630
|
6.986
|
1.731
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.199
|
16.629
|
17.732
|
24.369
|
5.291
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
17
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.104
|
5.011
|
4.384
|
3.744
|
4.396
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
681
|
681
|
681
|
518
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
473
|
7.804
|
6.969
|
6.883
|
6.433
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39
|
39
|
39
|
41
|
41
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
39
|
39
|
39
|
41
|
41
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
545.165
|
538.119
|
551.210
|
581.975
|
578.958
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
545.165
|
538.119
|
551.210
|
581.975
|
578.958
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.301
|
150.301
|
150.301
|
300.593
|
300.593
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.190
|
2.190
|
2.190
|
2.190
|
2.190
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
216.218
|
217.067
|
217.067
|
117.067
|
117.067
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
174.487
|
166.592
|
179.683
|
160.156
|
157.139
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
172.953
|
171.004
|
171.319
|
120.713
|
147.014
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.534
|
-4.412
|
8.364
|
39.444
|
10.125
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.989
|
1.989
|
1.989
|
1.990
|
1.990
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
766.996
|
781.842
|
784.477
|
851.701
|
799.493
|